dishonour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dishonour nghĩa là không trung thực. Học cách phát âm, sử dụng từ dishonour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dishonour

dishonournoun

không trung thực

/dɪsˈɒnə(r)//dɪsˈɑːnər/

Từ "dishonour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • dɪˈhɒnər
    • (giống như "di" trong "did")
    • ˈhɒn (nhấn mạnh vào âm "on", giống như "ơn")
    • ər (giống như "er" trong "her")

Bạn có thể tìm thêm các đoạn audio phát âm trực quan tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dishonour trong tiếng Anh

Từ "dishonour" trong tiếng Anh có nghĩa là "vinh nhục", "làm ô nhục", "vi phạm danh dự". Nó thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc sự việc làm người ta cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dishonour" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng như danh từ:

  • Passive Dishonour (Vinh nhục bị động):
    • He felt a deep dishonour after revealing his secret. (Anh ta cảm thấy một sự vinh nhục sâu sắc sau khi tiết lộ bí mật của mình.)
    • The scandal caused widespread dishonour for the family. (Vụ bê bối gây vinh nhục rộng rãi cho gia đình.)
  • Active Dishonour (Vinh nhục chủ động):
    • His actions brought dishonour upon his name. (Những hành động của anh ta làm ô nhục danh tiếng của anh ta.)
    • She acted with dishonour and shame. (Cô ta hành động với sự vinh nhục và xấu hổ.)

2. Sử dụng như động từ:

  • Dishonour (Làm ô nhục):
    • He dishonoured his country by accepting bribes. (Anh ta làm ô nhục đất nước mình bằng cách nhận hối lộ.)
    • The company was dishonoured by the decision of the court. (Công ty bị làm ô nhục bởi quyết định của tòa án.)
    • The soldiers dishonoured their uniforms when they behaved badly. (Những người lính làm ô nhục bộ quân phục của họ khi họ cư xử tệ.)

Phân biệt với "dishonest":

  • Dishonour tập trung vào việc mất danh dự, xấu hổ, và ảnh hưởng đến uy tín.
  • Dishonest tập trung vào sự không trung thực, gian dối, và lừa dối.

Ví dụ tổng hợp:

  • "Winning the competition felt like a dishonour because he cheated." (Thắng cuộc thi cảm thấy như là một sự vinh nhục vì anh ta đã gian lận.)
  • "She was dishonoured when her colleague spread rumors about her." (Cô ấy cảm thấy vinh nhục khi đồng nghiệp của cô tung tin đồn về cô.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dishonour"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()