dishwasher là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dishwasher nghĩa là máy rửa chén. Học cách phát âm, sử dụng từ dishwasher qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dishwasher

dishwashernoun

máy rửa chén

/ˈdɪʃˌwɒʃə/
Định nghĩa & cách phát âm từ dishwasher

Từ "dishwasher" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "di" trong "đi"
  • sh - như âm "sh" trong "shường"
  • uh - như âm "ư" không rõ ràng, gần giống "uh" trong "uh-oh"
  • ser - như âm "er" trong "cơ"
  • -ish - như âm "ish" trong "ish" (như tiếng Việt)

Tổng hợp: /ˌdɪʃˈwɑːʃər/ (có thể đọc là "dish-washer")

Mẹo: Hãy tập trung vào việc phát âm âm "sh" rõ ràng và tập dán âm "uh" một cách ngắn gọn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dishwasher trong tiếng Anh

Từ "dishwasher" trong tiếng Anh có nghĩa là "bàn ủi" hoặc "máy rửa chén". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, chia theo các nghĩa và ví dụ:

1. Bàn ủi (Dishwasher - noun):

  • Định nghĩa: Một thiết bị điện tử dùng để rửa bát đĩa, chén dĩa và các vật dụng ăn uống khác.
  • Cách sử dụng:
    • As a noun:
      • "We bought a new dishwasher for the kitchen." (Chúng tôi mua một chiếc máy rửa chén mới cho căn bếp.)
      • "The dishwasher is broken, so we have to wash the dishes by hand." (Máy rửa chén bị hỏng, nên chúng tôi phải rửa bát bằng tay.)
      • "Loading the dishwasher can be a bit tricky." (Việc sắp xếp bát đĩa vào máy rửa chén đôi khi hơi khó.)
    • As a verb: (ít dùng hơn)
      • "I'm going to dishwash the plates." (Tôi sẽ rửa bát.) - Cách này ít phổ biến hơn, thường dùng cụm "do dishes".

2. Dishwasher (noun - trong nhóm người):

  • Định nghĩa: Một người làm việc trong bếp nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm rửa bát đĩa.
  • Cách sử dụng:
    • "The dishwasher works very hard, cleaning up after every meal." (Người rửa chén làm việc rất chăm chỉ, dọn dẹp sau mỗi bữa ăn.)
    • "We need to hire a reliable dishwasher." (Chúng tôi cần thuê một người rửa chén đáng tin cậy.)

Một số cụm từ liên quan:

  • Load the dishwasher: Sắp xếp bát đĩa vào máy rửa chén.
  • Run the dishwasher: Bật máy rửa chén.
  • Dishwasher detergent: Chất tẩy rửa cho máy rửa chén.
  • Dishwasher repair: Sửa chữa máy rửa chén.

Lời khuyên:

  • Khi nói về thiết bị, hãy sử dụng "dishwasher" như một danh từ.
  • Khi nói về nghề nghiệp, hãy sử dụng "dishwasher" như một danh từ để chỉ người làm công việc này.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "dishwasher" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()