disinherit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disinherit nghĩa là Dislinherit. Học cách phát âm, sử dụng từ disinherit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disinherit

disinheritverb

Dislinherit

/ˌdɪsɪnˈherɪt//ˌdɪsɪnˈherɪt/

Được rồi, đây là cách phát âm từ "disinherit" trong tiếng Anh, chia nhỏ thành các âm tiết:

  • dis - phát âm giống như "dis" trong "disappointment" (dís-pohn-tmen-t)
  • in - phát âm giống như "in" trong "inhabit" (in)
  • her - phát âm giống như "her" trong "here" (hɜr)
  • it - phát âm giống như "it" trong "it" (it)

Kết hợp lại: /ˈdɪsɪnˌhɪrɪt/ (Dís-in-hír-it)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Mẹo:

  • Chú ý đến âm "i" trong "inherit" - nó thường được phát âm ngắn và giống như "ih" hơn là "ee".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disinherit trong tiếng Anh

Từ "disinherit" trong tiếng Anh có nghĩa là bãi công nhận, loại trừ khỏi việc thừa kế. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kế hoạch thừa kế. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • To disinherit someone nghĩa là pháp luật hoặc người yêu cầu (thường là người viết di chúc hoặc luật sư) loại trừ một người khỏi việc thừa kế tài sản của họ.
  • Thông thường, điều này xảy ra khi có những lý do như:
    • Sự thay đổi trong mối quan hệ: Người yêu cầu có thể vô tình hoặc cố ý loại trừ một người vì lý do như phá giá trị, hành vi không phù hợp, hoặc đơn giản là muốn thay đổi kế hoạch thừa kế.
    • Những điều khoản cụ thể trong di chúc: Di chúc có thể chứa các điều khoản loại trừ người nhất định, ví dụ như vì lý do về sự khác biệt về đạo đức, hoặc vì muốn dành tài sản cho một tổ chức từ thiện.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Ví dụ 1 (Nguyên nhân): "He was disinherited by his father after he publicly criticized his business practices." (Anh ấy bị bãi công nhận khỏi việc thừa kế của bố sau khi anh ta công khai chỉ trích các phương pháp kinh doanh của bố.)
  • Ví dụ 2 (Hậu quả): "The disgruntled son felt betrayed when he learned he had been disinherited from the family fortune." (Con trai tức giận cảm thấy bị phản bội khi biết anh ta bị loại trừ khỏi khối tài sản gia đình.)
  • Ví dụ 3 (Cấu trúc di chúc): "The will explicitly stated that she would disinherit her nephew, who had consistently shown disrespect for her." (Di chúc nêu rõ rằng cô sẽ bãi công nhận người chú của mình, người đã liên tục thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với cô.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Exclude: Loại trừ (thường được sử dụng chung chung hơn)
  • Dispose of: Phân phối (nếu liên quan đến việc phân phối tài sản)
  • Renounce: Từ bỏ (trong trường hợp từ bỏ quyền thừa kế)

Lưu ý: "Disinherit" là một từ mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự giận dữ, thất vọng và xung đột gia đình. Nó thường được sử dụng trong các tình huống phức tạp và có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các trang web như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster, hoặc Collins Dictionary.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "disinherit" trong một tình huống cụ thể, vui lòng cung cấp thêm thông tin để tôi có thể giúp bạn tốt hơn.


Bình luận ()