dismally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dismally nghĩa là mất trí. Học cách phát âm, sử dụng từ dismally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dismally

dismallyadverb

mất trí

/ˈdɪzməli//ˈdɪzməli/

Từ "dismally" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "i" trong "bike"
  • smal - như từ "small" nhưng đuôi "l" được phát âm thành âm "l" nhẹ
  • li - như âm "i" trong "bike"

Tổng hợp: /ˈdɪsmeɪli/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tra cứu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dismally trong tiếng Anh

Từ "dismally" trong tiếng Anh có nghĩa là rất tệ, rất đáng thương, hoặc với sự thất vọng và buồn bã. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, trạng thái hoặc hành động xảy ra một cách tồi tệ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dismally" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả tình huống tồi tệ:

  • He looked at the broken car, and he looked dismally at the rain. (Anh ta nhìn vào chiếc xe hỏng, và anh ta nhìn đáng thương vào cơn mưa.) - Diễn tả sự thất vọng và buồn bã về tình huống.
  • The farm had been affected dismally by the drought. (Trại bị hạn hán ảnh hưởng nghiêm trọng.) - Mô tả tình trạng tồi tệ của một địa điểm.

2. Mô tả hành động hoặc hành vi một cách tồi tệ:

  • She sang the song dismally, completely missing the high notes. (Cô hát bài hát rất tệ, hoàn toàn bỏ lỡ những nốt cao.) - Diễn tả sự kém cỏi, không thành công.
  • The team played dismally in the first half of the game. (Đội bóng chơi rất tệ trong nửa đầu trận đấu.) - Mô tả một màn trình diễn kém.

3. Mô tả cảm xúc một cách buồn bã:

  • He greeted me dismally, as if he hated me. (Anh ta chào tôi một cách buồn bã, như thể anh ta ghét tôi.) - Diễn tả sự không vui, mệt mỏi, hoặc buồn bã.
  • She sat dismally by the window, feeling utterly defeated. (Cô ngồi buồn bã bên cửa sổ, cảm thấy hoàn toàn thất bại.) - Mô tả trạng thái tâm lý tiêu cực.

Lưu ý: "Dismally" là một trạng từ, thường được dùng với một động từ để mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra với sự thất vọng và buồn bã.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • "The refugees arrived dismally after weeks of travel." (Những người tị nạn đến rất tồi tệ sau vài tuần di chuyển.)
  • "He described his experience dismally, recounting every detail of his struggles." (Anh ta mô tả kinh nghiệm của mình đáng thương và kể lại tất cả những chi tiết của những khó khăn.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dismally" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()