dismantling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dismantling nghĩa là tháo bỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ dismantling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dismantling

dismantlingnoun

tháo bỏ

/dɪsˈmæntlɪŋ//dɪsˈmæntlɪŋ/

Từ "dismantling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈmæntlɪŋ

Phần chia nhỏ:

  • di - như trong "die"
  • mænt - gần giống "man" nhưng âm "a" kéo dài
  • li - như trong "lily"
  • ŋ - âm ng, giống như "ng" trong tiếng Việt (có thể hơi khó cho người mới học)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm đúng ngữ cảnh trên các trang như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dismantling trong tiếng Anh

Từ "dismantling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc phá bỏ hoặc tháo gỡ một thứ gì đó một cách có hệ thống. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và nghĩa của từ này, cùng với ví dụ:

1. Phá bỏ, tháo dỡ, phá hủy (trong nghĩa đen):

  • Definition: To take something apart, usually piece by piece, often with the intention of destroying it or removing it entirely.
  • Ví dụ:
    • "The demolition crew began dismantling the old factory." (Đội phá dỡ bắt đầu tháo dỡ nhà máy cũ.)
    • "He dismantled the toy car carefully, examining each piece." (Anh ấy tháo rời chiếc xe đồ chơi một cách cẩn thận, kiểm tra từng bộ phận.)
    • "The military dismantled the minefield." (Quân đội đã tháo dỡ khu vực mìn.)

2. Loại bỏ, giải thể (trong nghĩa bóng, thường dùng để chỉ hệ thống, tổ chức, cấu trúc):

  • Definition: To systematically remove or dissolve a system, organization, or structure; to break it down into its component parts. This often refers to dismantling oppressive systems or hierarchies.
  • Ví dụ:
    • "The organization is now engaged in dismantling discriminatory practices." (Tổ chức hiện đang tham gia vào việc loại bỏ các thực hành phân biệt đối xử.)
    • "Critics argue that the government needs to dismantle the corrupt bureaucracy." (Những người chỉ trích cho rằng chính phủ cần phải loại bỏ bộ máy quan liêu tham nhũng.)
    • "The movement aims to dismantle the structures of power that perpetuate inequality." (Phong trào hướng tới việc phá bỏ các cấu trúc quyền lực duy trì bất bình đẳng.)

3. Trong ngữ cảnh cụ thể: "Dismantling Racism" (Phá bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc):

  • Definition: This is a widely used term in social justice movements referring to the systematic dismantling of racist systems, policies, and attitudes. It's about more than just tolerance – it's about actively removing the root causes of racism.
  • Ví dụ:
    • "The Black Lives Matter movement calls for the dismantling of systemic racism." (Phong trào Black Lives Matter kêu gọi phá bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hệ thống.)
    • "We need to dismantle the structures that perpetuate racism in education." (Chúng ta cần phá bỏ các cấu trúc duy trì chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong giáo dục.)

Lời khuyên để sử dụng từ "dismantling":

  • Context is key: Meaning of "dismantling" can change depending on the context. Pay attention to the surrounding words and the overall situation.
  • Formal language: "Dismantling" is often considered more formal language than terms like "removing" or "breaking down."

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ này một cách phù hợp hơn trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: Bạn muốn sử dụng nó trong một bài viết, một cuộc trò chuyện, hay một bài tập học tiếng Anh?


Bình luận ()