disparate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disparate nghĩa là khác biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ disparate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disparate

disparateadjective

khác biệt

/ˈdɪspərət//ˈdɪspərət/

Từ "disparate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • diː-spærət

Phát âm chi tiết hơn:

  • di - như âm "di" trong "dictionary"
  • spær - như "spair" (nhớ "spare" - tiết kiệm)
  • ət - như "at"

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/%C3%BDisparate/) để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disparate trong tiếng Anh

Từ "disparate" trong tiếng Anh có nghĩa là khác biệt lớn, không tương đồng, không giống nhau. Nó thường được dùng để miêu tả sự khác biệt về chất lượng, hình dáng, hoặc đặc điểm giữa các thứ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disparate" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Miêu tả sự khác biệt lớn về chất lượng hoặc đặc điểm:

  • Ví dụ: "The two companies were operating under completely disparate systems." (Hai công ty đang vận hành dưới hai hệ thống hoàn toàn khác biệt.) - Ở đây, "disparate" nhấn mạnh sự khác biệt lớn về cách thức hoạt động của hai công ty.
  • Ví dụ: "Her opinions were disparate from everyone else's in the room." (Quan điểm của cô ấy khác biệt so với tất cả mọi người trong phòng.) - "Disparate" thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong quan điểm.

2. Miêu tả sự khác biệt về hình dáng hoặc ngoại hình:

  • Ví dụ: "The landscape was a tapestry of disparate colors and textures." (Phong cảnh là một tấm thảm với vô số màu sắc và kết cấu khác nhau.) - "Disparate" nói đến sự đa dạng về hình thức và màu sắc.

3. Sử dụng với cụm từ "disparate groups" (những nhóm khác biệt):

  • Ví dụ: "The researchers studied disparate groups of people to understand their behavior." (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các nhóm người khác nhau để hiểu hành vi của họ.) - "Disparate" làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhóm.

4. Trong văn học và nghệ thuật, "disparate" có thể mang sắc thái gợi ý sự hỗn loạn hoặc không hài hòa:

  • Ví dụ: “The painting featured disparate elements, creating a sense of unrest.” (Bức tranh mang đến những yếu tố khác biệt, tạo cảm giác bất ổn.) - Trong trường hợp này, sự khác biệt có thể được xem là tiêu cực.

Lưu ý:

  • "Disparate" thường đi với các giới từ như "from," "with," hoặc "among."
  • "Disparate" trái nghĩa với các từ như "similar," "alike," "consistent," "identical."

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "disparate" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/disparate

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disparate" trong tiếng Anh!


Bình luận ()