dispel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dispel nghĩa là Xuất hiện. Học cách phát âm, sử dụng từ dispel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dispel

dispelverb

Xuất hiện

/dɪˈspel//dɪˈspel/

Từ "dispel" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di'spèl

Phát âm chi tiết hơn:

  • di - giống như chữ "di" trong "dinner"
  • spèl - giống như "spel" (chơi chữ) nhưng ngắn hơn và có âm "e" mũi (âm mũi).

Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/dispel

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dispel trong tiếng Anh

Từ "dispel" trong tiếng Anh có nghĩa là "xóa bỏ," "giải thích," hoặc "làm tan biến" một thứ gì đó, thường là một cảm xúc, niềm tin, hoặc sự hiểu lầm. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Xóa bỏ/Giải thích (to remove or explain away):

  • Ví dụ 1: "The evidence helped to dispel the rumors about the company's financial problems." (Bằng chứng giúp xóa bỏ những đồn đoán về các vấn đề tài chính của công ty.)
  • Ví dụ 2: "A clear explanation dispelled her confusion." (Một lời giải thích rõ ràng đã giải thích sự hoang mang của cô ấy.)
  • Cấu trúc: dispel [something] (a feeling, rumor, doubt, etc.)

2. Làm tan biến (to make fade or disappear):

  • Ví dụ 3: "The rain dispel the summer heat." (Mưa đã làm tan biến cái nóng mùa hè.)
  • Ví dụ 4: "His smile dispel her sadness." (Nụ cười của anh ấy đã làm tan biến nỗi buồn của cô ấy.)
  • Cấu trúc: dispel [something] (light, darkness, mist, etc.)

3. Trong ngữ cảnh tâm lý (to dispel suspicion/doubt):

  • Ví dụ 5: "The detective's investigation dispel all suspicion of the victim's involvement." (Cuộc điều tra của thám tử đã xóa bỏ mọi nghi ngờ về sự liên quan của nạn nhân.)
  • Ví dụ 6: "Honest communication can dispel doubt and foster trust." (Giao tiếp trung thực có thể làm tan biến nghi ngờ và thúc đẩy lòng tin.)

Một số lưu ý:

  • "Dispel" là một động từ truyền động (phrasal verb), thường đi kèm với một tân ngữ (object).
  • Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoặc giảm thiểu một thứ gì đó.
  • Nó thường mang ý nghĩa tích cực hơn khi liên quan đến việc xóa bỏ những điều tiêu cực như tin đồn, nghi ngờ, hay cảm xúc tiêu cực.

Dưới đây là một bảng tổng hợp để bạn dễ dàng so sánh:

Cách sử dụng Ví dụ Ý nghĩa
Xóa bỏ/Giải thích He dispelled the myth. Loại bỏ một sự hiểu lầm hoặc truyền thuyết
Làm tan biến The fog dispelled. Làm cho sương mù tan biến
Xóa bỏ nghi ngờ/sự hoài nghi The witness dispelled all doubts. Loại bỏ mọi nghi ngờ

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ liên quan đến "dispel" trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "dispel" không?


Bình luận ()