Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dispel nghĩa là Xuất hiện. Học cách phát âm, sử dụng từ dispel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Xuất hiện
Từ "dispel" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/dispel
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "dispel" trong tiếng Anh có nghĩa là "xóa bỏ," "giải thích," hoặc "làm tan biến" một thứ gì đó, thường là một cảm xúc, niềm tin, hoặc sự hiểu lầm. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
dispel [something] (a feeling, rumor, doubt, etc.)dispel [something] (light, darkness, mist, etc.)Một số lưu ý:
Dưới đây là một bảng tổng hợp để bạn dễ dàng so sánh:
| Cách sử dụng | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xóa bỏ/Giải thích | He dispelled the myth. | Loại bỏ một sự hiểu lầm hoặc truyền thuyết |
| Làm tan biến | The fog dispelled. | Làm cho sương mù tan biến |
| Xóa bỏ nghi ngờ/sự hoài nghi | The witness dispelled all doubts. | Loại bỏ mọi nghi ngờ |
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ liên quan đến "dispel" trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "dispel" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()