Từ "dispensation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến sự giảm nhẹ, miễn trừ, hoặc sự chấp nhận một điều gì không theo quy tắc thông thường. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:
1. Sự miễn trừ, giảm nhẹ (Relaxation of rules):
- Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "dispensation" - là sự giảm nhẹ, gián đoạn, hoặc miễn trừ đối với một quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn.
- Ví dụ:
- "The university granted a dispensation from the attendance requirement for students with documented medical conditions." (Trường đại học đã ban hành sự miễn trừ đối với yêu cầu tham gia khóa học cho sinh viên có hồ sơ bệnh lý đã được xác nhận.)
- "The company gave employees a dispensation from the strict dress code on Fridays." (Công ty đã ban hành sự miễn trừ đối với quy định ăn mặc nghiêm ngặt vào ngày thứ Sáu.)
- "The judge gave a dispensation to the prisoner so he could visit his family." (Thẩm phán đã ban hành sự miễn trừ cho tù nhân để anh ta có thể thăm gia đình.)
2. Sự phân phối, cấp phát (Distribution or allocation):
- Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, “dispensation” đề cập đến việc phân phối hoặc cấp phát một thứ gì đó, chẳng hạn như tiền bạc, thực phẩm, hoặc thời gian.
- Ví dụ:
- "The church organized a dispensation of holiday meals to families in need." (Nhà thờ đã tổ chức việc phân phối các bữa ăn trong dịp lễ cho các gia đình có nhu cầu.)
- "The government provided a dispensation of funds for disaster relief." (Chính phủ đã cấp phát ngân sách để hỗ trợ thiên tai.)
3. Sự cho phép (Permission or authorization):
- Ý nghĩa: "Dispensation" có thể được sử dụng để biểu thị sự cho phép hoặc ủy quyền làm điều gì đó không theo quy tắc.
- Ví dụ:
- "He received a dispensation from his supervisor to work from home." (Anh ấy nhận được sự cho phép từ người giám sát để làm việc tại nhà.)
4. (Ít dùng hơn) Khoản choàng, khăn trải bàn (Particular portion):
- Ý nghĩa: Trong tiếng Latinh, từ này có nghĩa là "khoản choàng" hoặc "khăn trải bàn". Tuy nhiên, nghĩa này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Lưu ý:
- Tính chất trang trọng: "Dispensation" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "exception" (trường hợp ngoại lệ) hoặc "allowance" (giảm trừ).
- Bối cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "dispensation", bạn cần xem xét bối cảnh sử dụng.
Các từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế:
- Exception
- Allowance
- Waiver
- Exemption
- Permission
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "dispensation" để tôi có thể giúp bạn chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.
Bình luận ()