dispossess là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dispossess nghĩa là Bị loại bỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ dispossess qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dispossess

dispossessverb

Bị loại bỏ

/ˌdɪspəˈzes//ˌdɪspəˈzes/

Từ "dispossess" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːˈspɑːsəs

Phát âm chi tiết:

  • diː (như "dee" trong "deep")
  • ˈspɑːsəs (nhấn vào âm tiết này)
    • spɑː (như "spah" nhưng phát nhanh)
    • səs (như "suss" - giống như đang nghi hoặc)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dispossess trong tiếng Anh

Từ "dispossess" (âm đọc: dɪˈspɒsɛs) là một động từ có nghĩa là bị tước đoạt tài sản, quyền lợi, hoặc địa vị. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc xã hội khi có sự chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc không công bằng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dispossess" và các ví dụ minh họa:

1. Nghĩa cơ bản:

  • To dispossess someone of their property: Bị tước đoạt tài sản của ai đó (ví dụ: nhà cửa, đất đai, tiền bạc).
    • Example: "The government forcibly dispossessed the villagers from their land to make way for a new highway." (Chính phủ đã tước đoạt đất đai của người dân để xây dựng đường cao tốc mới.)
  • To dispossess someone of their rights: Bị tước đoạt quyền lợi của ai đó.
    • Example: "The dictator dispossessed his political opponents of their democratic rights." (Đạo đức gia đã tước đoạt quyền lợi dân chủ của những đối thủ chính trị.)

2. Trong bối cảnh pháp lý:

  • Eviction: "Dispossession" thường được sử dụng đồng nghĩa với "eviction" (suy gia).
    • Example: "The landlord initiated eviction proceedings after the tenant failed to pay rent for several months, effectively dispossessing him of the property." (Chủ nhà đã khởi kiện cưỡng đoạt quyền sử dụng tài sản sau khi người thuê nhà không thanh toán tiền thuê nhà trong vài tháng, tước đoạt quyền sử dụng tài sản của anh ta.)
  • Foreclosure: Sự tịch thu tài sản do không thanh toán khoản vay.
    • Example: “Homeowners facing foreclosure are often dispossessed of their homes, leading to severe financial hardship.” (Những người sở hữu nhà đối mặt với việc tịch thu tài sản thường bị tước đoạt nhà cửa, dẫn đến khó khăn tài chính nghiêm trọng.)

3. Trong bối cảnh chính trị/xã hội:

  • Historical Dispossession: Sự tước đoạt tài sản và quyền lợi một nhóm người trong quá khứ, thường là do chính phủ hoặc tập đoàn.
    • Example: “The legacy of historical dispossession continues to affect Indigenous communities today.” (Di sản của sự tước đoạt trong quá khứ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các cộng đồng bản địa ngày nay.)

4. Cấu trúc câu thường gặp:

  • be dispossessed of: (bị tước đoạt)
    • Example: “He was dispossessed of his estate after his death.” (Anh ta bị tước đoạt tước vị của mình sau khi qua đời.)
  • dispossess someone (tước đoạt ai đó)
    • Example: "The corporation dispossessed the local farmers of their water rights." (Công ty đã tước đoạt quyền sử dụng nước của những nông dân địa phương.)

Lưu ý: "Dispossess" có thể mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự bất công và lạm dụng quyền lực.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ khác trên các từ điển trực tuyến như:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()