disquisition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disquisition nghĩa là Thống tác. Học cách phát âm, sử dụng từ disquisition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disquisition

disquisitionnoun

Thống tác

/ˌdɪskwɪˈzɪʃn//ˌdɪskwɪˈzɪʃn/

Từ "disquisition" phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • diː-skwɪˈʒeɪ-ʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disquisition trong tiếng Anh

Từ "disquisition" là một từ ít dùng hơn so với "dissertation" hoặc "essay", nhưng nó vẫn có một chỗ đứng trong tiếng Anh. Dưới đây là cách sử dụng từ này, cùng với giải thích và ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Disquisition: Một bài viết ngắn gọn, chi tiết về một chủ đề cụ thể, thường tập trung vào phân tích và trình bày các ý tưởng hoặc bằng chứng. Nó thường mang tính học thuật và được viết để trình bày một quan điểm cụ thể, hoặc để khám phá một khía cạnh nhỏ của một chủ đề lớn hơn.

2. Cách sử dụng:

  • Trong học thuật: Disquisition thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các trường đại học và cao đẳng. Nó có thể là một phần của một luận văn lớn hơn (như dissertiation), hoặc nó có thể là một bài viết độc lập.
  • Tập trung vào phân tích: Một disquisition chú trọng vào việc phân tích sâu và kỹ lưỡng một chủ đề, thường bao gồm các luận cứ và bằng chứng hỗ trợ.
  • Tính chất ngắn gọn: So với dissertiation, disquisition thường ngắn hơn và tập trung hơn.

3. Ví dụ:

  • "The professor assigned a disquisition on the philosophical implications of artificial intelligence." (Giáo sư giao một bài viết phân tích về những ảnh hưởng triết học của trí tuệ nhân tạo.)
  • "He wrote a fascinating disquisition on the history of the printing press." (Anh ấy viết một bài phân tích hấp dẫn về lịch sử của máy in.)
  • "The article presented a concise disquisition of the current debate surrounding climate change." (Bài viết trình bày một bài phân tích ngắn gọn về cuộc tranh luận hiện tại xung quanh biến đổi khí hậu.)
  • "A brief disquisition on the use of semicolons might be included in a grammar guide." (Một bài phân tích ngắn gọn về cách sử dụng dấu phẩy thừa có thể được bao gồm trong một cuốn sách hướng dẫn ngữ pháp.)

4. So sánh với các từ liên quan:

Từ Đặc điểm chính Độ dài
Essay Bài viết quan điểm Dài
Dissertation Luận văn dài, nghiên cứu Rất dài
Disquisition Phân tích chi tiết, ngắn Ngắn

Lưu ý: "Disquisition" có thể nghe hơi trang trọng và cổ điển. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế bằng "essay," "analysis," hoặc "study" mà không làm mất đi ý nghĩa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disquisition"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()