disrepair là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disrepair nghĩa là hư hỏng. Học cách phát âm, sử dụng từ disrepair qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disrepair

disrepairnoun

hư hỏng

/ˌdɪsrɪˈpeə(r)//ˌdɪsrɪˈper/

Từ "disrepair" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ˈreɪ-pər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm nhấn mạnh.

  • di - Giống như chữ "di" trong từ "đi"
  • re - Giống như chữ "rê" trong "rê cảng"
  • pair - Giống như từ "pair" (cặp)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disrepair trong tiếng Anh

Từ "disrepair" trong tiếng Anh có nghĩa là ở trạng thái xuống cấp, hư hỏng, không được bảo trì tốt. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng của những vật thể như nhà cửa, công trình, hoặc thiết bị. Dưới đây là cách sử dụng từ "disrepair" trong các ngữ cảnh khác nhau và một số ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Disrepair: (noun) - tình trạng xuống cấp, hư hỏng; trạng thái không được bảo trì tốt.
  • In disrepair: (phrase) - ở trạng thái xuống cấp, hư hỏng.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả tình trạng vật chất: "The old house was in disrepair, with peeling paint and a crumbling roof." (Căn nhà cũ bị xuống cấp, sơn bong tróc và mái nhà đổ nát.)
  • Đánh giá công trình: "The building inspector noted that the roof was in disrepair and needed urgent repairs." (Người kiểm tra xây dựng ghi nhận mái nhà bị xuống cấp và cần sửa chữa khẩn cấp.)
  • Đề cập đến thiết bị: "The machinery was in disrepair, causing delays in production." (Thiết bị máy móc bị hư hỏng, gây chậm trễ trong sản xuất.)
  • Diễn tả sự thiếu bảo trì: "The garden is in disrepair because no one has taken care of it for years." (Vườn bị xuống cấp vì không ai chăm sóc nó trong nhiều năm.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • "The streets were in disrepair, riddled with potholes." (Những con đường bị xuống cấp, đầy những hố.)
  • "The antique furniture was deteriorating in disrepair." (Những đồ nội thất cổ bị xuống cấp theo thời gian.)
  • “The hospital’s equipment was in such disrepair that it posed a safety hazard.” (Đồ máy móc trong bệnh viện ở trạng thái hư hỏng nghiêm trọng, gây nguy hiểm cho an toàn.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Deterioration
  • Decay
  • Neglect
  • Ruin
  • Breakdown

Lưu ý: "Disrepair" thường được sử dụng để mô tả một tình trạng đã tồn tại trong một thời gian dài, thường là do thiếu bảo trì hoặc hư hỏng tự nhiên.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disrepair" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()