disrepute là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disrepute nghĩa là sự bất ổn. Học cách phát âm, sử dụng từ disrepute qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disrepute

disreputenoun

sự bất ổn

/ˌdɪsrɪˈpjuːt//ˌdɪsrɪˈpjuːt/

Từ "disrepute" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-ˈre-pyuːt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết được nhấn mạnh. Dưới đây là sự phân tích chi tiết hơn:

  • diː - giống như "dee" trong "deep"
  • ˈre - giống như "reh" (như trong "red")
  • ˈpyuːt - giống như "pyoot" (như trong "boot")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disrepute trong tiếng Anh

Từ "disrepute" trong tiếng Anh có nghĩa là bị xấu hổ, bị lên án, bị coi thường, hoặc bị mất uy tín. Nó thường được dùng để chỉ một tình huống, một người hoặc một tổ chức đã làm tổn hại đến danh tiếng của họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disrepute" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Sử dụng với người hoặc tổ chức:

  • Ví dụ: "The company was brought into disrepute after the scandal." (Công ty đã bị xấu hổ sau vụ bê bối.)
  • Ví dụ: "He was dismissed from his job due to his behaviour, which brought him into disrepute." (Anh ấy bị sa thải khỏi công việc vì hành vi của mình, khiến anh ấy bị xấu hổ.)
  • Ví dụ: "The incident damaged the reputation of the police force and brought it into disrepute." (Vụ việc đã làm tổn hại đến danh tiếng của lực lượng cảnh sát và khiến họ bị lên án.)

2. Sử dụng với hành động hoặc tình huống:

  • Ví dụ: "His actions were widely criticised and brought him into disrepute." (Hành động của anh ấy đã được chỉ trích rộng rãi và khiến anh ấy bị xấu hổ.)
  • Ví dụ: “The politician’s comments caused outrage and brought him into disrepute.” (Những bình luận của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ và khiến anh ta bị lên án.)

3. Cách diễn đạt khác:

  • Bạn có thể dùng "to bring into disrepute" (kéo vào sự xấu hổ) hoặc "to cast disrepute on" (gây xấu hổ cho).

Phần từ đồng nghĩa:

  • Shame
  • Disgrace
  • Reproach
  • Disfavor
  • Obloquy

Lưu ý: "Disrepute" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn "shame" hoặc "disgrace," cho thấy sự lên án mạnh mẽ từ công chúng.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác hoặc tham khảo các từ điển tiếng Anh uy tín như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "disrepute" trong một tình huống nào đó không? Ví dụ như trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị, hoặc đời sống xã hội?


Bình luận ()