dissension là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissension nghĩa là sự bất đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ dissension qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissension

dissensionnoun

sự bất đồng

/dɪˈsenʃn//dɪˈsenʃn/

Từ "dissension" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • sèn - như âm "sen" trong "sense"
  • shən - như âm "shun" trong "sun"

Tổng hợp: /ˈdɪsənʃən/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissension trong tiếng Anh

Từ "dissension" trong tiếng Anh có nghĩa là sự bất đồng, tranh cãi, hoặc chia rẽ trong một nhóm, tổ chức, hoặc xã hội. Nó thường ám chỉ sự bất đồng ý kiến nghiêm trọng và có thể dẫn đến xung đột.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dissension" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Như danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Sự bất đồng, tranh cãi, chia rẽ.
  • Ví dụ:
    • "The dissension within the party threatened to derail the election campaign." (Sự bất đồng trong đảng phái đe dọa phá hoại chiến dịch tranh cử.)
    • "The rumors of financial trouble caused dissension amongst the employees." (Những tin đồn về khó khăn tài chính gây ra sự bất đồng trong các nhân viên.)
    • "He tried to quell the dissension by appealing to their common goals." (Anh ấy cố gắng dập tắt sự bất đồng bằng cách đề cao những mục tiêu chung của họ.)

2. Như động từ (verb):

  • Định nghĩa: Gây ra sự bất đồng, chia rẽ.
  • Ví dụ:
    • "The controversial policy dissensioned the board of directors." (Chính sách gây tranh cãi đã làm chia rẽ hội đồng quản trị.)
    • "His constant criticism dissensioned the team." (Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm chia rẽ đội nhóm.)

Một số từ đồng nghĩa của "dissension" bạn có thể tham khảo:

  • Disagreement (sự bất đồng)
  • Discord (tranh cãi, xung đột)
  • Dispute (tranh chấp)
  • Conflict (xung đột)
  • Division (chia rẽ)
  • Rift (khẽ rạn nứt)

Lưu ý: "Dissension" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với "disagreement".

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sử dụng từ "dissension" trong các bài viết và đoạn văn uy tín.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()