dissociate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissociate nghĩa là phân ly. Học cách phát âm, sử dụng từ dissociate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissociate

dissociateverb

phân ly

/dɪˈsəʊsieɪt//dɪˈsəʊsieɪt/

Cách phát âm từ "dissociate" trong tiếng Anh như sau:

  • di - như âm "di" trong "digit"
  • - như âm "sə" trong "measure" (lưu ý phần "sə" là một âm phụ âm rất ngắn)
  • ˌdɪs - như âm "dis" trong "disagree"
  • - như âm "o" trong "boat"
  • ˌsəˈteɪt - như âm "sé-tayt" (ký hiệu phonétique để dễ hình dung)

Tổng hợp: /dɪˈsɒsɪˌeɪt/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissociate trong tiếng Anh

Từ "dissociate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Dịch nghĩa chung:

  • Giải thể: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ sự tách rời, trở nên không liên quan đến các yếu tố khác.
  • Cô lập: Tương tự như giải thể, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc tách biệt một sự vật, ý tưởng, hoặc người khỏi những xung quanh.
  • Bị tách rời: Đề cập đến trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc khi một người cảm thấy tách biệt khỏi cơ thể, cảm xúc, hoặc thực tế.

2. Các cách sử dụng cụ thể:

  • Về mặt hóa học và vật lý:

    • Dissociate (v.): Phân tách thành các ion, phản ứng, hoặc phân tử nhỏ hơn. Ví dụ: "Glucose dissociates into simpler sugars." (Glucose phân tách thành các đường đơn giản hơn.)
    • Dissociation (n.): Quá trình phân tách.
  • Về mặt tâm lý (trong y học và tâm lý học):

    • Dissociate (v.): Sống sót qua một sự kiện đau buồn hoặc căng thẳng bằng cách tách rời khỏi cảm xúc và nhận thức của bản thân. Đây là một cơ chế đối phó.
    • Dissociative (adj.): Liên quan đến trạng thái tách rời của tâm lý. Ví dụ: "He experienced dissociative symptoms after the trauma." (Anh ấy trải qua các triệu chứng tách rời sau sự kiện tra tấn.)
    • Dissociative Identity Disorder (DID) (n.): Rối loạn nhân cách phân liệt (trước đây còn gọi là rối loạn nhân cách đa nhân cách), một tình trạng tâm lý mà một người có nhiều nhân cách hoặc "tính cách" khác nhau.
  • Về mặt xã hội và chính trị:

    • Dissociate (v.): Từ bỏ liên kết hoặc quan hệ với một nhóm, tổ chức, hoặc phong trào. Ví dụ: "The politician tried to dissociate himself from the scandal." (Chính trị gia cố gắng cắt ties với vụ bê bối.)
  • Về mặt ngôn ngữ (trong văn học và nghệ thuật):

    • Dissociate (v.): Tạo ra sự khác biệt hoặc đối lập giữa các yếu tố. Ví dụ: "The author used imagery to dissociate the beautiful landscape from the violent events." (Nhà văn sử dụng hình ảnh để tách rời cảnh quan đẹp đẽ khỏi các sự kiện bạo lực.)

3. Một số cụm từ sử dụng "dissociate":

  • Dissociated from: Tách rời khỏi (bố cáo, vị trí, hoặc mối quan hệ). Ví dụ: “He was dissociated from the company.” (Anh ấy bị cắt ties với công ty.)
  • Dissociate oneself from: Tự tách rời khỏi (một nhóm, sự kiện, hoặc trách nhiệm). Ví dụ: “She dissociated herself from the controversial statement.” (Cô ấy tự tách rời khỏi tuyên bố gây tranh cãi.)
  • Dissociative state: Trạng thái tách rời.

Lưu ý: Nghĩa của "dissociate" thường phụ thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Hãy luôn xem xét các từ xung quanh để hiểu đúng nghĩa và cách sử dụng.

Bạn có muốn mình giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ: bạn muốn biết thêm về cách sử dụng từ này trong bối cảnh tâm lý học, hay bạn có muốn ví dụ về cách sử dụng trong một câu cụ thể?


Bình luận ()