Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dissolute nghĩa là giải tán. Học cách phát âm, sử dụng từ dissolute qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giải tán
Từ "dissolute" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /dɪˈsɒl്യൂt/ (Di-sol-yut)
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dissolute" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng, thường mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến sự suy đồi, mất kiểm soát, hoặc xa rời đạo đức. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:
Lacking morals or principles; corrupt: (Thiếu đạo đức, tham ô) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất hiện nay. "Dissolute" mô tả một người sống vô độ, xa rời đạo đức, không có trách nhiệm, thường liên quan đến sự lãng phí tiền bạc, thời gian và sức lực.
Having a disregard for rules and standards: (Phớt lờ quy tắc và tiêu chuẩn) - Từ này có thể dùng để chỉ một người không tôn trọng luật lệ, quy tắc xã hội, hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.
Lưu ý:
Tóm lại:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tan chảy | "The ice was already dissolute." |
| Thiếu đạo đức | "His dissolute actions caused harm." |
| Phớt lờ quy tắc | "The dissolute artist ignored regulations." |
| Suy tàn | "The kingdom fell into dissolution." |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong các bài viết hoặc đoạn văn. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()