dissolute là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissolute nghĩa là giải tán. Học cách phát âm, sử dụng từ dissolute qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissolute

dissoluteadjective

giải tán

/ˈdɪsəluːt//ˈdɪsəluːt/

Từ "dissolute" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • di - giống như cách phát âm chữ "di" trong từ "did"
  • sól - giống như cách phát âm chữ "sol" trong từ "soul"
  • út - giống như cách phát âm chữ "ut" trong âm vực cao, phát âm ngắn gọn

Tổng hợp: /dɪˈsɒl്യൂt/ (Di-sol-yut)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissolute trong tiếng Anh

Từ "dissolute" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng, thường mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến sự suy đồi, mất kiểm soát, hoặc xa rời đạo đức. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Ý nghĩa chính:

  • About to disappear or melt: (Sắp tan, biến mất) - Đây là nghĩa gốc của từ này, thường dùng để mô tả sự tan chảy của chất lỏng hoặc cục băng dưới tác động của nhiệt độ.
    • Ví dụ: "The ice is beginning to become dissolute in the warm sun." (Cái băng bắt đầu tan chảy trong ánh nắng ấm áp.)

2. Sử dụng với ý nghĩa về đạo đức và hành vi:

  • Lacking morals or principles; corrupt: (Thiếu đạo đức, tham ô) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất hiện nay. "Dissolute" mô tả một người sống vô độ, xa rời đạo đức, không có trách nhiệm, thường liên quan đến sự lãng phí tiền bạc, thời gian và sức lực.

    • Ví dụ: "The dissolute behavior of the nobleman shocked society." (Hành vi vô độ của quý tộc đã gây sốc cho xã hội.)
    • Ví dụ: "He led a dissolute life, filled with gambling and excessive drinking." (Anh ta sống một cuộc đời vô độ, tràn đầy cờ bạc và say xỉn quá mức.)
  • Having a disregard for rules and standards: (Phớt lờ quy tắc và tiêu chuẩn) - Từ này có thể dùng để chỉ một người không tôn trọng luật lệ, quy tắc xã hội, hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.

    • Ví dụ: "The dissolute politician was caught accepting bribes." (Chính trị gia vô độ đã bị bắt quả tang nhận hối lộ.)

3. Sử dụng với ý nghĩa chung về sự suy đồi:

  • To be in a state of decay or ruin: (Đang suy tàn, đổ nát) - Đôi khi, "dissolute" có thể được sử dụng để mô tả một điều gì đó đang suy thoái, mất đi vẻ đẹp hoặc sự hoàn hảo.
    • Ví dụ: "The once-grand palace was now dissolute and crumbling." (Cung điện từng vĩ đại giờ đây đã suy tàn và đổ nát.)

Lưu ý:

  • "Dissolute" là một từ mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực. Hãy cân nhắc kỹ nghĩa và ngữ cảnh trước khi sử dụng.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "corrupt," "immoral," "degenerate," hoặc "decadent" để thay thế.

Tóm lại:

Ý nghĩa Ví dụ
Tan chảy "The ice was already dissolute."
Thiếu đạo đức "His dissolute actions caused harm."
Phớt lờ quy tắc "The dissolute artist ignored regulations."
Suy tàn "The kingdom fell into dissolution."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong các bài viết hoặc đoạn văn. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()