distemper là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distemper nghĩa là sự xáo trộn. Học cách phát âm, sử dụng từ distemper qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distemper

distempernoun

sự xáo trộn

/dɪˈstempə(r)//dɪˈstempər/

Từ "distemper" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • dɪsˈtɛmpər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • dis: giống như chữ "dis" trong từ "disappointment"
  • temp: giống như từ "temp" trong "temporary"
  • er: giống như chữ "er" trong "her"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distemper trong tiếng Anh

Từ "distemper" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Distemper (Bệnh):

  • Nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ này, dùng để chỉ một bệnh thường gặp ở chó và mèo, đặc biệt là ở chó. Bệnh này thường bao gồm các triệu chứng như: chảy nước dahi mắt, tiêu chảy, nôn mửa, sốt, và phát ban.
  • Ví dụ:
    • "My dog has a distemper," (Chó của tôi bị bệnh distemper.)
    • "Veterinarians are working to develop a vaccine for canine distemper." (Các bác sĩ thú y đang phát triển một loại vắc-xin phòng bệnh distemper ở chó.)

2. Distemper (Sơn, Màu):

  • Nghĩa: Một loại sơn hoặc màu bột khô, thường có màu tối (xanh xẫm, xám, hoặc nâu), được sử dụng để sơn đồ gỗ hoặc các bề mặt khác. Nó đặc hơn sơn thông thường và thường được pha trộn với dầu hoặc dung môi.
  • Ví dụ:
    • "He applied a coat of distemper to the old furniture." (Anh ấy sơn một lớp sơn distemper lên đồ gỗ cũ.)
    • "Distemper paint is a durable option for protecting wood." (Sơn distemper là một lựa chọn bền vững để bảo vệ gỗ.)

3. Distemper (Tình trạng bực bội, không hài lòng):

  • Nghĩa: Một trạng thái tinh thần tức giận, bực bội, hoặc thất vọng. Thường được dùng để mô tả một tâm trạng bồn chồn đặc biệt ở trẻ em.
  • Ví dụ:
    • "The child was in a terrible distemper, refusing to eat or play." (Trẻ con đang bực bội đến mức không muốn ăn hoặc chơi.)
    • "The bad weather put him in a distemper." (Thời tiết xấu khiến anh ta bực bội.)

4. Distemper (Trong khoa học máy tính - lỗi):

  • Nghĩa: Trong programming và khoa học máy tính, "distemper" đôi khi được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ một lỗi hoặc vấn đề trong phần mềm.
  • Ví dụ: "The code had a distemper, causing the program to crash." (Mã nguồn có lỗi, gây ra sự sập nguồn của chương trình.)

Tóm lại, để hiểu nghĩa của "distemper" thì cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một nghĩa cụ thể nào đó của từ "distemper" không? Hoặc có một tình huống nào bạn muốn tôi sử dụng từ này không?


Bình luận ()