Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
distillate nghĩa là chưng cất. Học cách phát âm, sử dụng từ distillate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chưng cất
Phát âm từ "distillate" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "distillate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với các ví dụ:
Tóm tắt:
| Chức năng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Dung dịch chiết xuất | Ethanol is a distillate. |
| Động từ | Tóm tắt, cô đọng | Distillate your research findings. |
| Danh từ (ít phổ biến) | Dầu hút (dầu than đá) | Coal distillate is used as a fuel. |
Để biết chắc chắn cách sử dụng chính xác, hãy luôn xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ “distillate” được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()