distillate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distillate nghĩa là chưng cất. Học cách phát âm, sử dụng từ distillate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distillate

distillatenoun

chưng cất

/ˈdɪstɪlət//ˈdɪstɪlət/

Phát âm từ "distillate" trong tiếng Anh như sau:

  • di-stil-late

Phát âm chi tiết hơn:

  • di - phát âm giống như "dee" (như trong "deep")
  • stil - phát âm giống như "stil" (như trong "still")
  • late - phát âm giống như "late" (như trong "late")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distillate trong tiếng Anh

Từ "distillate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với các ví dụ:

1. (Danh từ) Dung dịch chiết xuất (Extract):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. “Distillate” ở đây là một dung dịch được tạo ra bằng cách chiết xuất một chất (thường là chất hữu cơ) từ một hỗn hợp khác bằng cách sử dụng quá trình chưng cất.
  • Ví dụ:
    • "Ethanol is a distillate produced during the fermentation process." (Ethanol là một dung dịch chiết xuất được sản xuất trong quá trình lên men.)
    • "The perfume company uses rose distillate to add a delicate fragrance to their creations." (Công ty nước hoa sử dụng distillate hoa hồng để thêm hương thơm tinh tế vào các sản phẩm của họ.)

2. (Động từ) Tóm tắt, cô đọng (Summarize, Condense):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, “distillate” có nghĩa là rút ra những điểm chính, những thông tin quan trọng nhất từ một nguồn phức tạp hoặc dài dòng. Nó giống như việc lọc bỏ những yếu tố không cần thiết để giữ lại những điều cốt lõi.
  • Ví dụ:
    • “The legal team distilled the case law into a concise summary for the client.” (Đội luật đã tóm tắt các vụ án pháp lý thành một bản tóm tắt ngắn gọn cho khách hàng.)
    • “I need you to distillate your research findings and present them clearly.” (Bạn cần tóm tắt những kết quả nghiên cứu của mình và trình bày chúng một cách rõ ràng.)
    • "The author distilled the novel's themes into a powerful and poignant statement." (Tác giả đã cô đọng những chủ đề của cuốn tiểu thuyết thành một tuyên bố mạnh mẽ và sâu sắc.)

3. (Danh từ) (Ít phổ biến hơn) Dầu hút (Oil):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngành công nghiệp, đặc biệt là trong ngành than đá, "distillate" có thể đề cập đến một loại dầu được sản xuất từ than đá.
  • Ví dụ: “Coal distillate is used as a fuel.” (Dầu than đá được sử dụng làm nhiên liệu.)

Tóm tắt:

Chức năng Nghĩa Ví dụ
Danh từ Dung dịch chiết xuất Ethanol is a distillate.
Động từ Tóm tắt, cô đọng Distillate your research findings.
Danh từ (ít phổ biến) Dầu hút (dầu than đá) Coal distillate is used as a fuel.

Để biết chắc chắn cách sử dụng chính xác, hãy luôn xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ “distillate” được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()