Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
distinctive nghĩa là đặc trưng, khác biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ distinctive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đặc trưng, khác biệt

Từ "distinctive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Cụ thể hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "distinctive" trong tiếng Anh có nghĩa là đặc biệt, khác biệt, nổi bật, có tính duy nhất. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có đặc điểm riêng biệt, không giống với những thứ khác.
Dưới đây là cách sử dụng từ "distinctive" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, như sử dụng "distinctive" trong một câu văn hoặc một đoạn hội thoại?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence?
"The brand’s __________ packaging makes it instantly recognizable on shelves."
A. distinctive
B. efficient
C. consistent
D. effective
Choose the correct word(s) to complete the sentence:
"Her accent was so __________ that everyone in the room turned to look when she spoke."
A. distinct
B. distinctive
C. distinguishable
D. distinguished
Which of the following can correctly fill the blank?
"The museum curator pointed out several __________ characteristics of Renaissance art."
A. distinctive
B. separate
C. unique
D. apart
Select the appropriate word(s):
"The two species are difficult to tell apart, but experts can identify a few __________ traits."
A. distinctive
B. divided
C. different
D. separate
Choose the best option:
"The project failed due to a lack of clear __________ between roles and responsibilities."
A. distinction
B. distinctive
C. distinguish
D. distinct
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "distinctive":
→ The way she sings is very unique and easily recognizable.
Rewrite using "distinctive":
→ This restaurant stands out because of its unusual interior design.
Rewrite without using "distinctive" — use a suitable synonym:
→ The building has a distinctive shape that makes it stand out in the skyline.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
(Ghi chú: Câu 2, 3, 4 có thể có nhiều đáp án đúng. Tuy nhiên, "distinctive" là từ trọng tâm bài học.)
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()