distraught là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distraught nghĩa là quẫn trí. Học cách phát âm, sử dụng từ distraught qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distraught

distraughtadjective

quẫn trí

/dɪˈstrɔːt//dɪˈstrɔːt/

Từ "distraught" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diスˈtrɔːt (âm điệu Mỹ) hoặc diスˈtrɔːkt (âm điệu Anh)

Phát âm chi tiết:

  • diス: nghe như “di” trong “did” nhưng kéo dài và nhấn mạnh.
  • strɔːt: "str" phát âm như "str" trong "street", "a" phát âm như "a" trong "father", và "ught" nghe giống "oht" nhưng hơi ngắn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distraught trong tiếng Anh

Từ "distraught" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ đau khổ, bối rối, hoảng loạn, hoặc xúc động tột độ. Nó thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc rất mạnh mẽ, thường là do một sự kiện dữ dội hoặc mất mát.

Dưới đây là cách sử dụng từ "distraught" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Miêu tả cảm xúc mạnh mẽ (đau khổ, hoảng loạn):

  • Example: "She was distraught when she found out her dog had died." (Cô ấy rất đau khổ khi phát hiện ra con chó của cô ấy đã chết.)
  • Example: "He emerged from the meeting distraught after hearing the news." (Anh ta xuất hiện ra từ cuộc họp đầy bối rối sau khi nghe tin tức.)
  • Example: "The news of the earthquake left many people distraught and searching for loved ones." (Tin tức về trận động đất khiến nhiều người hoang mang và tìm kiếm người thân.)

2. Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cảm xúc:

  • "Distraught" thường mạnh mẽ hơn "upset" hoặc "sad". Nó thể hiện một mức độ đau khổ sâu sắc và không thể kiểm soát.
  • Example: "Distraught by the loss, he couldn't bring himself to leave the house." (Đau khổ vì mất mát, anh ta không thể tự mình rời khỏi nhà.)

3. Sử dụng trong văn viết và nói chuyện:

  • Văn viết: Thường sử dụng trong văn học, báo chí hoặc các bài viết cần mô tả chi tiết cảm xúc.
  • Nói chuyện: Có thể sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc chuyên nghiệp, nhưng cần cân nhắc mức độ trang trọng.

4. Cấu trúc câu:

  • "Distraught with..." (Đau khổ vì...)
  • Example: "Distraught with grief, she collapsed onto the sofa." (Đau khổ vì mất mát, cô ấy ngất xỉu lên sofa.)

Một số từ đồng nghĩa (synonyms) của "distraught":

  • Devastated
  • Distressed
  • Agitated
  • Inconsolable
  • Overwhelmed

Lưu ý: "Distraught" là một từ mang tính drama, hãy sử dụng một cách cẩn trọng để đảm bảo nó phù hợp với ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "distraught" trong tiếng Anh!


Bình luận ()