distrustful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distrustful nghĩa là không tin tưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ distrustful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distrustful

distrustfuladjective

không tin tưởng

/dɪsˈtrʌstfl//dɪsˈtrʌstfl/

Từ "distrustful" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • strous - như từ "trouble" nhưng bỏ "ble"
  • ful - như từ "full"

Tổng hợp: /ˈdɪstrʌstfəl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/audio/pronunciation/english/distrustful

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distrustful trong tiếng Anh

Từ "distrustful" (dịch nghĩa: nghi ngờ, không tin tưởng) là một tính từ mô tả một người hoặc sự có sự nghi ngờ sâu sắc, thiếu tin tưởng vào người khác hoặc vào một điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "distrustful" trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả tính cách:

  • General use (Sử dụng chung):
    • "He is a distrustful man, always questioning people's motives." (Anh ấy là một người nghi ngờ, luôn đặt câu hỏi về động cơ của mọi người.)
    • "Because of her past experiences, she became increasingly distrustful of strangers." (Do những trải nghiệm trong quá khứ, cô ấy ngày càng nghi ngờ người lạ.)
  • Describing someone's attitude (Mô tả thái độ của ai đó):
    • “Her distrustful gaze made me feel uncomfortable.” (Làn nhìn nghi ngờ của cô ấy khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
    • “They are distrustful of large corporations and their practices.” (Họ nghi ngờ các tập đoàn lớn và các phương pháp của họ.)

2. Mô tả sự nhận thức/tính chất của đối tượng:

  • Describing something (Mô tả một cái gì):
    • "The new policy was met with distrustful reactions from many employees." (Chính sách mới này đã nhận được những phản ứng nghi ngờ từ nhiều nhân viên.)
    • “There was a distrustful atmosphere in the room, as if everyone was hiding something.” (Có một bầu không khí nghi ngờ trong phòng, như thể mọi người đang giấu giếm điều gì đó.)

3. Sử dụng trong câu phức tạp hơn:

  • Expressing a consequence of distrust (Thể hiện hậu quả của sự nghi ngờ):
    • "His distrustful nature hindered his ability to form close relationships." (Sự nghi ngờ của anh ấy đã cản trở khả năng hình thành các mối quan hệ thân thiết.)
  • Showing a reaction to distrust (Thể hiện phản ứng với sự nghi ngờ):
    • "She responded to his accusations with a distrustful silence." (Cô ấy đáp lại những cáo buộc của anh ấy bằng sự im lặng nghi ngờ.)

Lưu ý:

  • Distrust (n.): sự không tin tưởng, nghi ngờ.
  • Distrustful (adj.): nghi ngờ, không tin tưởng.
  • Thường đi kèm với các từ như "of," "towards," hoặc "with" để làm rõ đối tượng mà sự nghi ngờ hướng đến.

Ví dụ tổng hợp:

  • "After being betrayed by a friend, he became incredibly distrustful of everyone." (Sau khi bị bạn bè phản bội, anh ấy trở nên cực kỳ nghi ngờ mọi người.)
  • "The government's attempts to gain public trust were met with distrustful scrutiny." (Những nỗ lực của chính phủ để giành được lòng tin của công chúng đã vấp phải sự xem xét nghi ngờ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "distrustful" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()