disunite là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disunite nghĩa là phân chia. Học cách phát âm, sử dụng từ disunite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disunite

disuniteverb

phân chia

/ˌdɪsjuˈnaɪt//ˌdɪsjuˈnaɪt/

Từ "disunite" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/dɪˈsʌnɪt/

Phát âm chi tiết:

  • di: nghe như "dee"
  • ss: nghe như "s" (nhấn mạnh, nhưng rất nhanh, gần như không phân biệt được giữa "s" và "ss")
  • un: nghe như "un"
  • i: nghe như "ee"
  • te: nghe như "te"

Bạn có thể tham khảo thêm tại các trang web phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disunite trong tiếng Anh

Từ "disunite" (hay "disuniting") trong tiếng Anh có nghĩa là chia rẽ, làm tan vỡ sự đoàn kết, làm mất đi sự thống nhất. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình tách rời, đối lập, hoặc gây ra sự xung đột giữa những người hoặc nhóm vốn có sự gắn kết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disunite" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. As a verb (động từ):

  • "The leader's controversial decisions disunited the team." (Những quyết định gây tranh cãi của người lãnh đạo đã chia rẽ đội.)
  • "Political propaganda can disunite communities by exploiting divisions." (Phỉm phẩm chính trị có thể chia rẽ cộng đồng bằng cách khai thác sự khác biệt).
  • "The war disunited the country, creating deep-seated animosity." (Chiến tranh đã chia rẽ đất nước, tạo ra sự thù hận sâu sắc).
  • "The investigation aimed to disunite the criminal network." (Điều tra nhằm chia rẽ mạng lưới tội phạm).

2. As an adjective (tính từ):

Khi dùng làm tính từ, "disunited" thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc kết quả của việc chia rẽ.

  • "The disunited factions were unable to agree on a solution." (Những phe phái chia rẽ không thể đồng ý về một giải pháp).
  • "The disunited crowd dispersed quickly." (Những người trong đám đông chia rẽ nhanh chóng tan đi).

Lưu ý:

  • "Disunite" là một từ không phổ biến, thường ít sử dụng hơn so với các từ đồng nghĩa như "divide," "split," "fracture," hoặc "seperate."
  • Nếu bạn muốn diễn đạt ý một cách đơn giản và quen thuộc hơn, hãy sử dụng các từ như "divide" hoặc "separate."

Ví dụ so sánh:

  • Instead of: "The conflict disunited the nation."
  • You could say: "The conflict divided the nation."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disunite" trong tiếng Anh!


Bình luận ()