disunity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disunity nghĩa là sự mất đoàn kết. Học cách phát âm, sử dụng từ disunity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disunity

disunitynoun

sự mất đoàn kết

/dɪsˈjuːnəti//dɪsˈjuːnəti/

Phát âm từ "disunity" trong tiếng Anh như sau:

  • di - /ˈdɪsjuːnəti/ (giống như "dis" trong "disappointment" + "unity" trong "unity")
  • sity - (âm cuối gần như "tee" nhưng ngắn hơn và không có âm "y")

Tổng lại: dis-ju-ˈnɪ-ti

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/disunity

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disunity trong tiếng Anh

Từ "disunity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự phân rã, thiếu sự thống nhất, hoặc sự không đồng thuận. Nó thường dùng để chỉ tình trạng không có sự đoàn kết, hợp tác hoặc thống nhất trong một nhóm, tổ chức, hoặc xã hội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disunity" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ minh họa:

1. Trong ngữ cảnh chính trị và xã hội:

  • Ví dụ: "The war resulted in widespread disunity among the countries involved." (Chiến tranh dẫn đến sự phân rã, thiếu thống nhất giữa các quốc gia liên quan.)
  • Ví dụ: "Addressing the disunity within the party is crucial for their future success." (Giải quyết sự không đồng thuận trong đảng là điều cần thiết để đảm bảo thành công của họ.)
  • Ví dụ: "He warned against the dangers of disunity threatening the nation." (Ông ấy cảnh báo về những nguy hiểm của sự phân rã đe dọa quốc gia.)

2. Trong ngữ cảnh tổ chức:

  • Ví dụ: "The company struggled with disunity among its departments, hindering productivity." (Công ty gặp khó khăn với sự thiếu đồng thuận giữa các bộ phận, cản trở năng suất.)
  • Ví dụ: "Promoting disunity can damage morale and lead to conflict." (Khuyến khích sự phân rã có thể làm suy giảm tinh thần và dẫn đến xung đột.)

3. Trong ngữ cảnh cá nhân:

  • Ví dụ: "Their relationship suffered from a lack of disunity and communication." (Mối quan hệ của họ gặp khó khăn do sự thiếu đồng thuận và giao tiếp.)
  • Ví dụ: "He felt a profound disunity within himself, struggling to reconcile his different passions." (Ông ấy cảm thấy sự phân rã trong chính mình, khó hòa giải những đam mê khác nhau của mình.)

Lưu ý:

  • Disunity thường được sử dụng như một danh từ (noun).
  • Bạn có thể dùng từ đồng nghĩa như division, discord, fragmentation, lack of unity để thay thế, tùy theo sắc thái bạn muốn truyền đạt.

Tóm lại: "Disunity" diễn tả trạng thái không có sự thống nhất, thường dẫn đến xung đột, khó khăn trong hợp tác và đạt được mục tiêu chung.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disunity" trong tiếng Anh!


Bình luận ()