dive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dive nghĩa là lặn. Học cách phát âm, sử dụng từ dive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dive

diveverb

lặn

/daɪv//daɪv/
Định nghĩa & cách phát âm từ dive

Từ "dive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA: /ˈdaɪv/
  • Phát âm gần đúng: /daɪv/

Phân tích:

  • daɪ: Phát âm giống như chữ "d" và "i" ngắn trong từ "di" (nhưng không kéo dài).
  • v: Phát âm giống "v" như trong chữ "van".

Mẹo: Hãy tưởng tượng bạn đang nói "dív" (ví dụ, "dív tiếc" - "dív regret" - nhưng không kéo dài chữ "v").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dive trong tiếng Anh

Từ "dive" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Đấm ngực (to strike someone downwards with a punch to the chest):

  • Ví dụ: "He dove at the attacker, trying to stop him." (Anh ta đấm ngực đối tượng tấn công, cố gắng ngăn chặn anh ta.)
  • Đây là nghĩa hình thể, liên quan đến hành động vật lý.

2. Nhập môn (to plunge into the water):

  • Ví dụ: "She dove into the cool water." (Cô ấy nhảy xuống nước mát.)
  • Đây là nghĩa phổ biến nhất, liên quan đến việc chìm vào nước.

3. Đi sâu vào (to investigate or study something thoroughly):

  • Ví dụ: "He dove into the research data to find answers." (Anh ta đi sâu vào dữ liệu nghiên cứu để tìm ra câu trả lời.)
  • Ở đây, "dive" có nghĩa là tập trung cao độ, tìm hiểu kỹ lưỡng về một chủ đề.

4. (verb - phó từ) Di chuyển nhanh chóng/thanh đột (to move quickly and suddenly downwards):

  • Ví dụ: "The eagle dove from its nest." (Con chim ưng lao xuống từ tổ của nó.)
  • Trong trường hợp này, "dive" thường dùng để miêu tả một chuyển động nhanh, đột ngột.

5. (noun) Một lần nhảy xuống nước (one plunge into the water):

  • Ví dụ: "She made three dives into the pool." (Cô ấy thực hiện ba lần nhảy xuống hồ bơi.)

Cấu trúc diễn đạt thường gặp:

  • Dive into + something: Đi sâu vào cái gì đó (ví dụ: Dive into a book - đi sâu vào một cuốn sách)
  • Dive out of: Nhảy ra khỏi (ví dụ: Dive out of the car - nhảy ra khỏi xe)

Lưu ý:

  • Từ "dive" có thể được sử dụng cả ở tense khác nhau (present, past, present participle, past participle) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: “He is diving,” “He dove,” “He has dived.”

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "dive" trong đó.


Bình luận ()