Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
divest nghĩa là thoái vốn. Học cách phát âm, sử dụng từ divest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thoái vốn
Cách phát âm từ "divest" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tra cứu phát âm trực quan hoặc bằng âm thanh trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "divest" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, nhưng thường mang ý nghĩa chính là "bỏ bớt", "bỏ ra" hoặc "tước bỏ". Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bỏ bớt, cắt giảm | Loại bỏ một phần | The company divested its subsidiary. |
| Tước bỏ (quyền, vị trí) | Loại bỏ quyền, vai trò | He was divested of his responsibilities. |
Lưu ý: "Divest" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, chính trị, và chính trị học.
Bạn có muốn tôi phân tích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào đó mà bạn muốn sử dụng từ "divest" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách dùng nó trong một bài viết kinh tế, hay trong một tình huống chính trị?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()