divest là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divest nghĩa là thoái vốn. Học cách phát âm, sử dụng từ divest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divest

divestverb

thoái vốn

/daɪˈvest//daɪˈvest/

Cách phát âm từ "divest" trong tiếng Anh như sau:

  • di-vest

Phát âm chi tiết hơn:

  • di - nghe như âm "dee" (như trong "deep")
  • vest - nghe như âm "vest" (đầu của từ "invest", giống như "vest" trong "vest pocket")

Bạn có thể tra cứu phát âm trực quan hoặc bằng âm thanh trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divest trong tiếng Anh

Từ "divest" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, nhưng thường mang ý nghĩa chính là "bỏ bớt", "bỏ ra" hoặc "tước bỏ". Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Bỏ bớt, cắt giảm:

  • Ý nghĩa: Loại bỏ một phần của thứ gì đó, thường là tài sản, đầu tư, hoặc trách nhiệm.
  • Ví dụ:
    • "The company decided to divest itself of its non-core businesses to focus on its main operations." (Công ty quyết định bỏ bớt các hoạt động không cốt lõi để tập trung vào các hoạt động chính.)
    • "The investor divested from the stock after learning about the company's poor financial performance." (Nhà đầu tư tước bỏ khoản đầu tư vào cổ phiếu sau khi biết về tình hình tài chính tồi tệ của công ty.)
    • "The government is considering divesting from fossil fuel projects." (Chính phủ đang xem xét cắt giảm đầu tư vào các dự án năng lượng hóa thạch.)

2. Tước bỏ (về quyền, vị trí):

  • Ý nghĩa: Loại bỏ quyền, vai trò, hoặc chức vụ nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The queen divested her subjects of their loyalty." (Nữ hoàng tước bỏ sự trung thành của người dân.)
    • "He was divested of his military rank after the scandal." (Anh ta đã mất hàm quân sau vụ bê bối.)

3. (Cổ điển, ít dùng hơn) Bỏ ra (tài sản):

  • Ý nghĩa: Ban đầu, "divest" có nghĩa là "tước bỏ trang sức, đồ trang trí". Ngày nay, nó ít dùng để nói về việc bán tài sản, mà thường dùng các từ khác như "sell off" hoặc "liquidate".

Tổng kết:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Bỏ bớt, cắt giảm Loại bỏ một phần The company divested its subsidiary.
Tước bỏ (quyền, vị trí) Loại bỏ quyền, vai trò He was divested of his responsibilities.

Lưu ý: "Divest" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, chính trị, và chính trị học.

Bạn có muốn tôi phân tích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào đó mà bạn muốn sử dụng từ "divest" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách dùng nó trong một bài viết kinh tế, hay trong một tình huống chính trị?


Bình luận ()