divorced là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divorced nghĩa là đã ly dị. Học cách phát âm, sử dụng từ divorced qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divorced

divorcedadjective

đã ly dị

/dɪˈvɔːst/
Định nghĩa & cách phát âm từ divorced

Phát âm từ "divorced" trong tiếng Anh như sau:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • vør - như từ "vor" trong "vote" (nhấn vào âm "v")
  • sed - như từ "sed" trong "bed" (nhấn vào âm "s")

Vậy, tổng thể phát âm là: di-vør-sed

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web hoặc ứng dụng học phát âm tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divorced trong tiếng Anh

Từ "divorced" trong tiếng Anh có nghĩa là "ly dị". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với các ví dụ:

1. Thành ngữ cơ bản:

  • He is divorced. (Anh ấy đã ly dị.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • She is divorced from her husband. (Cô ấy đã ly dị chồng.)

2. Mô tả tình trạng hôn nhân:

  • I am divorced. (Tôi đã ly dị.) - Sử dụng để mô tả tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn.
  • They are divorced but remain good friends. (Họ đã ly dị nhưng vẫn là bạn tốt.)

3. Trong các câu phức tạp hơn:

  • The reasons for their divorce are still debated. (Những lý do dẫn đến ly dị của họ vẫn còn gây tranh cãi.)
  • Divorce can be a difficult process. (Ly dị có thể là một quá trình khó khăn.)
  • She found happiness after her divorce. (Cô ấy tìm thấy hạnh phúc sau khi ly dị.)

4. Đồng nghĩa:

  • "Divorced" có thể được sử dụng thay thế cho các động từ như "separated", "split up", "ended a marriage". Tuy nhiên, “divorced” thường mang ý nghĩa chính thức hơn do phải có thủ tục pháp lý.

Lưu ý:

  • Divorced là một tính từ chất và là dạng quá khứ phân từ của động từ “divorce”.
  • Divorcee (người đã ly dị) là một danh từ được sử dụng để chỉ người đã ly dị.

Ví dụ thêm:

  • "After 20 years of marriage, they decided to divorce." (Sau 20 năm hôn nhân, họ quyết định ly dị.)
  • "The divorce settlement included a large sum of money for her." (Thỏa thuận ly dị bao gồm một khoản tiền lớn cho cô ấy.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "divorced" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng divorced

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After years of conflict, they finally decided to get ______ and move on with their lives.
  2. She felt ______ from her friends after moving to a new country, struggling to adapt.
  3. Their marriage ended last year, and now he is happily ______ but still co-parenting their children.
  4. The lawyer specialized in helping clients navigate complex ______ proceedings, from asset division to custody disputes.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The couple officially ______ after 10 years of marriage.
    a) separated
    b) divorced
    c) departed
    d) disconnected

  2. Which term describes a person whose marriage has been legally dissolved?
    a) Widowed
    b) Divorced
    c) Engaged
    d) Single

  3. After the ______, she moved to another city to start fresh.
    a) divorce
    b) separation
    c) breakup
    d) disagreement

  4. Their relationship was strained, but they chose to ______ rather than end things completely.
    a) divorce
    b) reconcile
    c) annul
    d) disconnect

  5. The study examined how ______ parents manage shared custody arrangements.
    a) divorced
    b) separated
    c) single
    d) all of the above


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: They ended their marriage legally last month.
    Rewrite: _________________________________________________.

  2. Original: She is no longer married and now lives alone.
    Rewrite: _________________________________________________.

  3. Original: He split up with his wife but remains friends with her.
    Rewrite: _________________________________________________.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. divorced
  2. disconnected
  3. divorced
  4. divorce

Bài tập 2:

  1. b) divorced
  2. b) Divorced
  3. a) divorce
  4. b) reconcile
  5. d) all of the above

Bài tập 3:

  1. They got divorced last month.
  2. She is divorced and now lives alone.
  3. He and his wife separated but remain friends. (Lưu ý: Không dùng "divorced")

Bình luận ()