divulge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divulge nghĩa là tiết lộ. Học cách phát âm, sử dụng từ divulge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divulge

divulgeverb

tiết lộ

/daɪˈvʌldʒ//daɪˈvʌldʒ/

Từ "divulge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/dɪˈvʌldʒ/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.

  • di - phát âm như "dee" (giống như chữ "die" mà không có chữ "e" cuối)
  • vul - phát âm như "vuhl" (giống như chữ "value" mà bỏ chữ "e" cuối)
  • ge - phát âm như "j" (giống như chữ "gem")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hãy tập luyện nhiều lần để phát âm chính xác nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divulge trong tiếng Anh

Từ "divulge" trong tiếng Anh có nghĩa là tiết lộ, phơi bày, hé lộ, công khai những điều bí mật hoặc thông tin riêng tư. Đây là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "divulge" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Tiết lộ thông tin bí mật:

  • Usage: Để diễn tả việc tiết lộ những thông tin mà người đó không nên chia sẻ.
  • Example:
    • "The spy was ordered not to divulge any sensitive information." (Điệp viên bị ra lệnh không tiết lộ bất kỳ thông tin nhạy cảm nào.)
    • "She refused to divulge the reason for her sudden departure." (Cô ấy từ chối tiết lộ lý do đột ngột rời đi.)

2. Phơi bày (thường mang ý nghĩa tiêu cực):

  • Usage: Đôi khi, "divulge" có thể mang ý nghĩa phơi bày những điều xấu, scandal hoặc những thông tin gây tổn hại.
  • Example:
    • "The leaked documents divulged the company's illegal activities." (Những tài liệu rò rỉ phơi bày các hoạt động bất hợp pháp của công ty.)

3. Chia sẻ (ít trang trọng hơn "reveal"):

  • Usage: Trong một số trường hợp, "divulge" có thể được sử dụng để nói về việc chia sẻ thông tin, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn "reveal”.
  • Example:
    • "He divulged his childhood dreams to his new friends." (Anh ấy chia sẻ những giấc mơ thời thơ ấu của mình với những người bạn mới.)

Nghĩa đồng nghĩa của "divulge":

  • Reveal
  • Disclose
  • Impart
  • Uncover
  • Betray

Lưu ý: “Divulge” là một từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được tìm thấy trong văn viết, báo chí, và các bài học tiếng Anh nâng cao.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ khác về cách sử dụng "divulge" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()