dodecaphonic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dodecaphonic nghĩa là dodecaphonic. Học cách phát âm, sử dụng từ dodecaphonic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dodecaphonic

dodecaphonicadjective

dodecaphonic

/ˌdəʊdekəˈfɒnɪk//ˌdəʊdekəˈfɑːnɪk/

Phát âm từ "dodecaphonic" trong tiếng Anh như sau:

/ˌdoʊdəˌkeɪpəˈniɪk/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • do-de-ca-pho-nic: /ˌdoʊ-/ (như "do" trong "dog"), /ˌkeɪ-/ (như "kay"), /də-/ (như "duh"), /ˈfoʊ-/ (như "foe"), /ˌniɪk/ (như "nick")
  • dodeca: /də-/ (như "duh")
  • phonic: /ˈfoʊ-nɪk/ (chú ý cách phát âm "phon" như "foe" và "nic" như "nick")

Bạn có thể tham khảo các từ điển trực tuyến có phát âm để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dodecaphonic trong tiếng Anh

Từ "dodecaphonic" (hay còn gọi là "twelve-tone") là một thuật ngữ âm nhạc chuyên biệt, mô tả một hệ thống âm nhạc mà tất cả 12 nốt nhạc của thang âm toàn phần đều được sử dụng, và không có nốt nhạc nào được coi là nốt chủ. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Definition: "Dodecaphonic music" (hoặc "twelve-tone music") is a type of atonal music that uses all 12 notes of the chromatic scale without repetition of any single note until it has been used 12 times. It avoids tonal centers and traditional harmonic progressions. (Âm nhạc dodecaphon (hay âm nhạc twelve-tone) là một loại âm nhạc phi tông màu sử dụng tất cả 12 nốt của thang âm chromatic, không lặp lại bất kỳ nốt nhạc nào cho đến khi nó đã được sử dụng 12 lần. Nó tránh các trung tâm tông màu và tiến trình hòa âm truyền thống.)

2. Sử dụng trong câu:

  • Describing a composer: "Arnold Schoenberg is considered one of the pioneers of dodecaphonic music." (Arnold Schoenberg được coi là một trong những người đi đầu về âm nhạc dodecaphon.)
  • Discussing a piece of music: "The string quartet features a complex and challenging dodecaphonic texture." (Bộ tứ túc này có kết cấu và độ phức tạp dodecaphon.)
  • Explaining a musical concept: "Dodecaphony is a method of composing where the composer deliberately avoids using a tonal center." (Dodecaphon là một phương pháp viết nhạc trong đó nhà soạn nhạc có chủ ý tránh sử dụng một trung tâm tông màu.)
  • Referring to a musical style: "His later works exhibit a strong influence of dodecaphonic techniques." (Những tác phẩm sau của ông thể hiện ảnh hưởng mạnh mẽ của các kỹ thuật dodecaphon.)

3. Lưu ý:

  • "Twelve-tone" vs. "Dodecaphonic": Cả hai từ đều được sử dụng, nhưng "dodecaphonic" là thuật ngữ chính thức và được sử dụng rộng rãi hơn trong giới âm nhạc chuyên nghiệp. "Twelve-tone" là một cách diễn đạt thông thường hơn.
  • Atonality: Dodecaphony là một phần của trường phái âm nhạc phi tông màu (atonal music).
  • Serialism: Nhiều nhà soạn nhạc dodecaphon sau này đã phát triển các kỹ thuật serialism, một phương pháp sắp xếp các yếu tố âm nhạc (như nốt nhạc, giai điệu, nhịp điệu, hòa âm) theo một chuỗi xác định.

Tóm lại, “dodecaphonic” là một từ chuyên về âm nhạc, dùng để chỉ một hệ thống soạn nhạc sử dụng tất cả 12 nốt nhạc. Cách sử dụng nó thường xuất hiện khi nói về các nhà soạn nhạc, tác phẩm âm nhạc hoặc các khái niệm âm nhạc phức tạp.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào về âm nhạc dodecaphon không? Ví dụ, về lịch sử, các nhà soạn nhạc quan trọng, hoặc các kỹ thuật liên quan?


Bình luận ()