doleful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

doleful nghĩa là doleful. Học cách phát âm, sử dụng từ doleful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ doleful

dolefuladjective

doleful

/ˈdəʊlfl//ˈdəʊlfl/

Từ "doleful" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • doh - như bạn đọc "doh" trong "dough" (bánh mì)
  • - như "uh" ngắn
  • fəl - như "ful" trong "full" (đầy)

Kết hợp lại: doh-lə-fəl

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ doleful trong tiếng Anh

Từ "doleful" trong tiếng Anh có nghĩa là buồn bã, u sầu, có vẻ đau khổ và thường mang tính chất buồn bã một cách đặc biệt, thường liên quan đến âm nhạc, giọng nói hoặc khung cảnh. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Ý nghĩa chung:

  • Sad and mournful: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất. "Doleful" diễn tả một nỗi buồn sâu sắc, thường kéo dài và có cảm giác đau khổ.
  • Expressing sorrow: Nó mô tả một trạng thái hoặc cảm xúc thể hiện sự buồn bã, thường liên quan đến mất mát, sự chia ly hoặc những điều tiêu cực khác.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As an adjective describing a person:
    • "Her doleful eyes reflected her grief." (Ánh mắt buồn bã của cô ấy phản chiếu nỗi đau của cô ấy.)
    • "He delivered a doleful speech about his loss." (Ông ấy đã nói một bài phát biểu buồn bã về sự mất mát của mình.)
  • As an adjective describing a sound or music:
    • "The doleful notes of the cello filled the room." (Những âm thanh buồn bã của cây cello tràn ngập căn phòng.)
    • "The doleful melody of the song made me cry." (Melody buồn bã của bài hát khiến tôi khóc.)
  • As an adjective describing a place or scene:
    • "The doleful landscape of the abandoned village was haunting." (Phong cảnh u ám của ngôi làng bỏ hoang thật đáng sợ.)
    • "There was a doleful atmosphere in the old house." (Bầu không khí u ám trong ngôi nhà cũ.)

3. Ví dụ khác:

  • "The doleful weather matched his mood." (Thời tiết u ám phù hợp với tâm trạng của anh ấy.)
  • "The news of the accident was a doleful blow to the family." (Tin tức về tai nạn là một đòn đau cho gia đình.)

4. Lưu ý:

  • "Doleful" thường được dùng để diễn tả một nỗi buồn sâu sắc và đặc biệt hơn là những từ như "sad" hoặc "unhappy".
  • Nó thường được sử dụng trong văn viết, thơ ca hoặc những nơi cần sự trang trọng và biểu cảm.

Tóm lại: "Doleful" là một từ mạnh mẽ để diễn tả nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt là trong âm nhạc, giọng nói hoặc khung cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể không? Ví dụ như bạn muốn tôi dùng nó trong một câu cụ thể?


Bình luận ()