dollar là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dollar nghĩa là đô la Mỹ. Học cách phát âm, sử dụng từ dollar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dollar

dollarnoun

đô la Mỹ

/ˈdɒlə/
Định nghĩa & cách phát âm từ dollar

Từ "dollar" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdɔːl

Phát âm chi tiết hơn:

  • d - phát âm giống chữ "d" trong tiếng Việt.
  • ɔː - phát âm giống âm "aw" trong từ "saw" (nhưng kéo dài hơn một chút).
  • l - phát âm giống chữ "l" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dollar trong tiếng Anh

Từ "dollar" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến tiền tệ. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và một số ví dụ:

1. Đơn vị tiền tệ (noun):

  • Định nghĩa: "Dollar" là một đơn vị tiền tệ, đặc biệt là của Hoa Kỳ.
  • Ví dụ:
    • "He earned a dollar an hour." (Anh ấy kiếm được một đô la một giờ.)
    • "I need to exchange Euros for dollars." (Tôi cần đổi Euro sang đô la.)
    • "This shirt costs $20." (Chiếc áo này giá 20 đô la.)
    • "Do you have any dollars?" (Bạn có đô la không?)

2. Số lượng đô la (noun):

  • Định nghĩa: "Dollar" có thể được dùng để chỉ một số tiền cụ thể bằng đô la.
  • Ví dụ:
    • "I have two dollars." (Tôi có hai đô la.)
    • "He spent ten dollars on a book." (Anh ấy đã chi ten đô la cho một cuốn sách.)

3. Sử dụng trong cụm từ (phrase):

  • "To dollar" (đoàng): Có nghĩa là "đếm từng đô la" hoặc "lấy một đô la". Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả quá trình kiếm tiền hoặc tiết kiệm.
    • "He's been dollar-ing everything he earns." (Anh ấy đang đếm từng đô la anh ấy kiếm được.)
  • "Just dollar" (một đô la): Thường dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể.
    • "It only cost just a dollar." (Chỉ mất một đô la thôi.)

4. Đôi khi dùng để chỉ người làm việc liên quan đến tiền bạc (thường rất ít và mang tính ẩn dụ):

  • Ví dụ: "He's a dollar man." (Anh ta là người làm việc với tiền bạc - thường hàm ý anh ta gian lận hoặc làm việc vì tiền.) Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến.

Lưu ý:

  • "Dollars" là dạng số nhiều của "dollar".
  • Trong tiếng Anh Mỹ, "dollar" thường được viết in hoa khi dùng để chỉ đơn vị tiền tệ (ví dụ: "The dollar is rising.").
  • Trong tiếng Anh Anh, thường viết thường (ví dụ: "The dollar is rising.").

Tóm lại: "Dollar" là một cách gọi chính xác và phổ biến để nói về đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ. Hãy ghi nhớ cách sử dụng chủ yếu là đơn vị tiền tệ và cách sử dụng trong các cụm từ khác.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "dollar" không? Ví dụ, bạn muốn biết thêm về lịch sử của đô la, cách chuyển đổi tiền tệ, hay cách sử dụng từ "dollar" trong các tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ dollar

look/feel like a million dollars/bucks
(informal)to look/feel extremely good
  • Wow, you look like a million dollars.
you can bet your life/your bottom dollar (on something/(that)…)
(informal)used to say that you are certain that something will happen
  • You can bet your bottom dollar that he'll be late.

Luyện tập với từ vựng dollar

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The concert tickets cost fifty ______ each, but the VIP section was double that price.
  2. She exchanged her euros for ______ at the airport before flying to New York.
  3. The company’s revenue reached over a million ______ last quarter.
  4. He donated a large sum of ______ to the charity to support education programs.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The price of oil is often measured in:
    a) dollars
    b) kilograms
    c) liters
    d) euros

  2. Which currency is not used in the United States?
    a) Dollar
    b) Pound
    c) Cent
    d) Nickel

  3. The phrase "strong currency" typically refers to a:
    a) dollar with high purchasing power
    b) yen with low inflation
    c) euro used in tourism
    d) peso in Latin America

  4. To describe a small amount of money, you might say:
    a) a handful of dollars
    b) a few cents
    c) a couple of coins
    d) a pile of cash

  5. In international trade, transactions are often settled in:
    a) dollars
    b) gems
    c) goods
    d) cryptocurrencies

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The hotel charged us 200 USD for one night.
    Rewrite: __________________________________________________.
  2. Original: Her salary is paid in American currency.
    Rewrite: __________________________________________________.
  3. Original: The budget for the project is 10,000 USD.
    Rewrite (không dùng "dollar"): ______________________________.

Đáp án:

Bài 1:

  1. dollars
  2. dollars
  3. euros (nhiễu)
  4. money (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) dollars
  2. b) Pound
  3. a) dollar with high purchasing power
  4. b) a few cents
  5. a) dollars

Bài 3:

  1. Rewrite: The hotel cost us 200 dollars for one night.
  2. Rewrite: Her salary is paid in dollars.
  3. Rewrite: The project’s funding is 10,000 US dollars. → Thay thế: The project has a budget of 10,000 US currency units.

Bình luận ()