domestically là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

domestically nghĩa là trong nước. Học cách phát âm, sử dụng từ domestically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ domestically

domesticallyadverb

trong nước

/dəˈmestɪkli//dəˈmestɪkli/

Cách phát âm từ "domestically" trong tiếng Anh như sau:

  • do - như âm "do" trong "dog"
  • mes - như âm "mes" trong "mess"
  • ti - như âm "ti" trong "tie"
  • cal - như âm "cal" trong "call"
  • ly - như âm "ly" ở cuối từ (như trong "friendly")

Tổng hợp: /dəˈmesṭi.kə.li/ (lưu ý dấu tilde trên chữ 'e' ở âm "e" thứ hai)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ domestically trong tiếng Anh

Từ "domestically" trong tiếng Anh có nghĩa là "ở trong nước", "trong phạm vi quốc gia" hoặc "liên quan đến việc quản lý và điều hành nội địa". Nó thường được sử dụng để chỉ những hoạt động, quy định, hoặc tình hình diễn ra ở trong nước của một quốc gia, khác với các hoạt động hoặc tình hình liên quan đến nước ngoài.

Dưới đây là cách sử dụng từ "domestically" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Chỉ các hoạt động kinh tế:
    • "The government is implementing new policies domestically to boost economic growth." (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới ở trong nước để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
    • "Sales of electric vehicles have increased domestically in recent years." (Doanh số xe điện đã tăng ở trong nước trong những năm gần đây.)
  • Chỉ các quy định pháp luật:
    • "New environmental regulations will be enforced domestically next year." (Các quy định về môi trường mới sẽ được thực thi ở trong nước vào năm tới.)
    • "The company's operations are governed by domestically applicable laws." (Các hoạt động của công ty được điều chỉnh bởi các luật ở trong nước.)
  • Chỉ các vấn đề xã hội:
    • "The crime rate is a major concern domestically." (Tỷ lệ tội phạm là một mối quan tâm lớn ở trong nước.)
    • "Healthcare services are being improved domestically." (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang được cải thiện ở trong nước.)
  • Trong báo cáo và phân tích:
    • “The study examined the impact of the policy domestically.” (Nghiên cứu này đã phân tích tác động của chính sách ở trong nước.)

So sánh với "internationally":

"Domestically" thường được sử dụng để đối lập với "internationally" (ở nước ngoài, liên quan đến quốc tế). Ví dụ:

  • “The company's success is domestically recognized, but it still faces challenges internationally.” (Sự thành công của công ty được công nhận ở trong nước, nhưng nó vẫn phải đối mặt với những thách thức ở nước ngoài.)

Lưu ý: "Domestically" là một tính từ, thường được sử dụng kết hợp với một danh từ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "domestically"! Bạn có muốn tôi đưa ra ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()