domestication là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

domestication nghĩa là thuần hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ domestication qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ domestication

domesticationnoun

thuần hóa

/dəˌmestɪˈkeɪʃn//dəˌmestɪˈkeɪʃn/

Từ "domestication" được phát âm như sau:

  • ˈdɒmɪˌsteɪʃən

Đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • domi - Phát âm giống như "domi" trong tiếng Việt, kéo dài một chút.
  • sta - Phát âm giống như "sta" trong "star".
  • tion - Phát âm giống như "shun" nhưng nhấn mạnh âm "sh".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/domestication

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ domestication trong tiếng Anh

Từ "domestication" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình thuần hóa, làm cho một loài vật hoặc thực vật thích nghi với cuộc sống gần con người, thường là để phục vụ cho con người. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Trong bối cảnh động vật:

  • Định nghĩa cơ bản: Là quá trình biến đổi một loài động vật hoang dã thành động vật được nuôi để phục vụ cho con người, ví dụ như chó, mèo, bò, lợn, gia cầm. Quá trình này bao gồm việc chọn lọc, lai tạo, và nuôi dưỡng để tạo ra các đặc điểm mong muốn (ví dụ: hiền lành, dễ huấn luyện, có năng suất cao).
  • Ví dụ:
    • “The domestication of dogs is one of the oldest and most significant transformations in human history.” (Quá trình thuần hóa chó là một trong những biến đổi lâu đời và quan trọng nhất trong lịch sử loài người.)
    • “Domestication of cattle allowed humans to produce milk and meat.” (Việc thuần hóa bò cho phép con người sản xuất sữa và thịt.)

2. Trong bối cảnh thực vật:

  • Định nghĩa: Tương tự như động vật, nhưng áp dụng cho các loài thực vật. Nó bao gồm việc chọn lọc và lai tạo để tạo ra các giống cây trồng có năng suất cao hơn, dễ trồng hơn và có hương vị ngon hơn.
  • Ví dụ:
    • “The domestication of wheat revolutionized agriculture.” (Quá trình thuần hóa lúa mì đã cách mạng hóa nông nghiệp.)
    • “Scientists are studying the domestication process of wild rice to improve its yield.” (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình thuần hóa gạo hoang dã để cải thiện năng suất của nó.)

3. Sử dụng rộng hơn (Figurative usage):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "domestication" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, để mô tả quá trình làm quen hoặc điều chỉnh một cái gì đó hoặc một người trở nên phù hợp với một môi trường hoặc tình huống cụ thể.
  • Ví dụ:
    • “His personality was domesticated by years of living in the city.” (Tính cách của anh ấy đã bị làm quen với cuộc sống thành phố sau nhiều năm.)
    • “The company's culture had been domesticated to fit the new CEO’s vision.” (Văn hóa của công ty đã được điều chỉnh để phù hợp với tầm nhìn của CEO mới.)

Tổng kết:

  • Noun: quá trình thuần hóa (the domestication of animals)
  • Verb: thuần hóa (to domesticate animals)

Lưu ý: "Taming" thường được sử dụng để mô tả việc làm quen và làm dịu một con vật hoang dã, trong khi "domestication" liên quan đến một quá trình lâu dài hơn và bao gồm cả chọn lọc và lai tạo.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "domestication". Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()