donkey là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

donkey nghĩa là (loài) lừa. Học cách phát âm, sử dụng từ donkey qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ donkey

donkeynoun

(loài) lừa

/ˈdɒŋki/
Định nghĩa & cách phát âm từ donkey

Cách phát âm từ "donkey" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈdɒŋ·ki

Phát âm chi tiết:

  • d phát âm giống như âm "d" trong tiếng Việt.
  • o phát âm giống như âm "ô" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn một chút).
  • n phát âm giống như âm "n" trong tiếng Việt.
  • k phát âm giống như âm "k" trong tiếng Việt.
  • e phát âm giống như âm "ê" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm kiếm trên các website hoặc ứng dụng học tiếng Anh như YouTube để nghe cách phát âm chuẩn của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ donkey trong tiếng Anh

Từ "donkey" (lông) trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Động vật (Donkey -驽):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ loài vật thuộc họ Mua (Equidae), thường được sử dụng để làm sức kéo, chở hàng, hoặc đưa thư.
  • Cách sử dụng:
    • Noun (Danh từ): "The donkey is pulling the cart." (Con lừa đang kéo xe.)
    • Adjective (Tính từ): "a donkey work" (công việc vất vả, khó khăn - được lấy từ sự kiên trì của con lừa) - "That project is a donkey work." (Dự án này rất vất vả.)
  • Ví dụ:
    • "We adopted a little donkey from the farm." (Chúng tôi nhận nuôi một chú lừa nhỏ từ trang trại.)
    • "Donkeys are strong and patient animals." (Lừa là những con vật mạnh mẽ và kiên nhẫn.)

2. (Slang/Offensive - Ngôn ngữ đường phố/Cực kỳ xúc phạm):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, “donkey” được sử dụng như một từ xúc phạm để miêu tả một người lười biếng, ngốc nghếch, hoặc không đáng tin cậy. Cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng từ này và tránh sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc với những người bạn không biết rõ.
  • Cách sử dụng: (Không khuyến khích sử dụng, chỉ để hiểu rõ nghĩa)
    • "Donkey you!" (Thật ngốc nghếch!) - Đây là một lời chửi rủa, rất xúc phạm.

3. (Hình ảnh ẩn dụ):

  • Định nghĩa: Sử dụng hình ảnh con lừa để ẩn dụ cho những người làm việc chăm chỉ, chịu khó, hoặc phục vụ người khác một cách tận tâm.
  • Cách sử dụng: “He's a real donkey, always helping others.” (Anh ấy là một người thực sự tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.) – Dù không dùng trực tiếp từ "donkey," nhưng sử dụng hình ảnh con lừa để khen ngợi sự tận tâm.

Lưu ý quan trọng:

  • Tôn trọng văn hóa và ngữ cảnh: Hãy luôn xem xét ngữ cảnh và văn hóa trước khi sử dụng từ "donkey". Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng từ này có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm.
  • Sử dụng từ thông tục cẩn thận: Nhắc lại, việc sử dụng từ "donkey" như một lời chửi rủa là cực kỳ không phù hợp.

Tóm lại, nghĩa chính của “donkey” là động vật, và cần hết sức cẩn trọng trong trường hợp sử dụng nó như một từ xúc phạm.

Nếu bạn muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "donkey", hãy cho tôi biết!

Các từ đồng nghĩa với donkey

Thành ngữ của từ donkey

donkey’s (years)
(British English, informal)a very long time
  • We've known each other for donkey's years.
  • I met him once, but that was donkey’s years ago.
  • This technology has been around for donkey's.
talk the hind legs off a donkey
(informal)to talk too much, especially about things that are boring or not important

    Bình luận ()