doomsday là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

doomsday nghĩa là Ngày tận thế. Học cách phát âm, sử dụng từ doomsday qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ doomsday

doomsdaynoun

Ngày tận thế

/ˈduːmzdeɪ//ˈduːmzdeɪ/

Từ "doomsday" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • -smeɪ
    • (giống như "do" trong "do it")
    • smeɪ (giống như "say" nhưng ngắn hơn và có âm "m" ở giữa)

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các kênh sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ doomsday trong tiếng Anh

Từ "doomsday" trong tiếng Anh có nghĩa là ngày tận thế, ngày hủy diệt hoặc ngày mà mọi thứ sụp đổ. Nó thường được sử dụng để mô tả một ngày mà mọi thứ sẽ xấu đến mức không thể cứu vãn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "doomsday" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng trực tiếp để chỉ một ngày cụ thể:

  • "Many people fear the doomsday predictions about the end of the world." (Nhiều người sợ những lời tiên tri về ngày tận thế.)
  • "The scientists warned that climate change could lead to a doomsday scenario." (Các nhà khoa học cảnh báo rằng biến đổi khí hậu có thể dẫn đến kịch bản ngày tận thế.)

2. Sử dụng với cấu trúc cụ thể:

  • Doomsday device/weapon: (Vũ khí hủy diệt toàn cầu) - Ví dụ: "The existence of the doomsday device created a constant fear in the world." (Việc tồn tại vũ khí hủy diệt toàn cầu tạo ra nỗi sợ hãi liên tục trong thế giới.)
  • Doomsday clock: (Đồng hồ tận thế) - Một biểu tượng được tổ chức AIPAC sử dụng để thể hiện mức độ rủi ro chiến tranh hạt nhân. Đồng hồ này được điều chỉnh ngắn gọn vào mỗi năm, và số giờ gần 0 cho thấy rủi ro cao hơn. "The doomsday clock is currently set at 90 seconds to midnight, marking a new record." (Đồng hồ tận thế hiện được đặt ở 90 giây đến nửa đêm, đánh dấu một kỷ lục mới.)

3. Sử dụng một cách bóng gió, mang tính ẩn dụ, để mô tả một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc xấu:

  • "The company was facing doomsday finance - they were on the verge of bankruptcy." (Công ty đang đối mặt với tình trạng tài chính đến bờ vực thẳm - họ sắp phá sản.) Ở đây, "doomsday" không phải là ngày tận thế thực tế mà là tình huống tài chính vô cùng tệ hại.

Lưu ý:

  • "Doomsday" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính nghiêm trọng, tối tăm và có thể mang tính siêu hình.
  • Đôi khi, "doomsday" có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc cường điệu để nhấn mạnh một tình huống khó khăn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "doomsday" trong một câu văn cụ thể?

Thành ngữ của từ doomsday

till doomsday
(informal)a very long time; forever
  • This job's going to take me till doomsday.

Bình luận ()