doorstep là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

doorstep nghĩa là Cửa. Học cách phát âm, sử dụng từ doorstep qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ doorstep

doorstepnoun

Cửa

/ˈdɔːstep//ˈdɔːrstep/
Định nghĩa & cách phát âm từ doorstep

Từ "doorstep" (sàn bậc cửa) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • door: /dɔːr/ (như "door" trong "door knob" - tay nắm cửa)
  • step: /step/ (như "step" trong "step over" - bước qua)

Kết hợp lại: dɔːr-step

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ doorstep trong tiếng Anh

Từ "doorstep" trong tiếng Anh có nghĩa là sàn bậc cửa hoặc cửa bước. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ minh họa:

1. Như một phần của cụm từ:

  • At the doorstep: ở cửa bước (ví dụ: The delivery driver left the package at the doorstep. - Người giao hàng đã để gói hàng ở cửa bước.)
  • On the doorstep: trên sàn bậc cửa (ví dụ: She was waiting on the doorstep, shivering in the cold. - Cô ấy đang đợi trên sàn bậc cửa, run rẩy vì lạnh.)
  • Step on the doorstep: bước lên cửa bước (ví dụ: Please step on the doorstep carefully. - Vui lòng bước lên cửa bước cẩn thận.)
  • Knock on the doorstep: gõ cửa bước (ví dụ: He knocked on the doorstep, but no one answered. - Anh ấy gõ cửa bước, nhưng không ai trả lời.)

2. Như một từ độc lập (ít phổ biến hơn):

  • The company delivered their product right to our doorstep. (Công ty đã giao sản phẩm trực tiếp đến cửa bước của chúng tôi.) - Trong trường hợp này, "doorstep" được dùng để chỉ địa điểm mà sản phẩm được giao đến.

Ý nghĩa ẩn dụ:

Ngoài nghĩa đen là "sàn bậc cửa", "doorstep" còn có thể được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ:

  • Điểm đến trong cuộc đời: He reached the doorstep of success after years of hard work. (Anh ấy đã đến được cửa bước thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
  • Điểm kết thúc của một mối quan hệ: Their relationship ended at the doorstep of marriage. (Mối quan hệ của họ kết thúc ở cửa bước hôn nhân.)

Tóm lại:

  • Ý nghĩa chính: Sàn bậc cửa, cửa bước.
  • Sử dụng phổ biến: Thường xuất hiện trong các cụm từ như “at the doorstep”, “on the doorstep”.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: Điểm đến, điểm kết thúc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "doorstep" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong văn phong trang trọng hay thân mật?

Thành ngữ của từ doorstep

on the/your doorstep
very close to where a person lives
  • The nightlife is great with bars and clubs right on the doorstep.

Bình luận ()