dorsal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dorsal nghĩa là mặt lưng. Học cách phát âm, sử dụng từ dorsal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dorsal

dorsaladjective

mặt lưng

/ˈdɔːsl//ˈdɔːrsl/

Phát âm từ "dorsal" trong tiếng Anh như sau:

  • D: phát âm giống như âm "d" trong "dog"
  • o: phát âm giống như âm "o" trong "more"
  • r: phát âm như âm "r" nhẹ, hơi khàn (r đây có thể hơi khó cho người mới học)
  • s: phát âm giống như âm "s" trong "sun"
  • a: phát âm giống như âm "a" trong "father"
  • l: phát âm giống như âm "l" trong "love"

Tổng hợp: /dɔːrsəl/ (Đọc gần đúng: "dorse-əl")

Mẹo nhỏ: Bạn có thể chia thành hai phần để dễ phát âm hơn: "dorse" + "əl".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dorsal trong tiếng Anh

Từ "dorsal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Bên lưng (cơ thể):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Dorsal" đề cập đến phía sau cơ thể, đối lập với "anterior" (phía trước) và "ventral" (phía bụng).
    • Example: “He stretched his dorsal muscles to relieve the pain.” (Anh ấy vận động các cơ lưng để giảm đau.)
    • Example: “The surgeon made an incision on the dorsal side of her back.” (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một vết cắt ở bên lưng của cô ấy.)

2. Mắt cá (của động vật):

  • Trong sinh học, "dorsal" chỉ vị trí của mắt cá, nằm ở phía sau của chân.
    • Example: "The fish's dorsal fin helped it to swim." (Đuôi mắt cá của con cá giúp nó bơi.)

3. Mặt lưng (của vật thể):

  • "Dorsal" có thể dùng để chỉ mặt lưng của một vật thể.
    • Example: "The label was printed on the dorsal side of the box." (Nhãn được in trên mặt lưng của hộp.)

4. Giải phẫu học (tỉa và xương):

  • Trong giải phẫu học, "dorsal" dùng để chỉ vị trí xa hơn (lùi hơn) trên một bộ xương.
    • Example: “The dorsal vertebrae are located higher than the ventral vertebrae.” (Các xương sống lưng ở phía trên các xương sống bụng.)

5. Thư mục và sách:

  • Phía sau của một cuốn sách hoặc thư mục, nơi thường có thông tin về mặt lưng sách.
    • Example: "The dorsal view of the book shows the spine." (Hình ảnh mặt lưng của cuốn sách hiển thị cột sống.)

6. (Động từ) Đặt về phía lưng:

  • "Dorsalize" có nghĩa là đặt hoặc hướng về phía lưng.
    • Example: "He dorsalized the picture by placing it behind a large poster.” (Anh ấy đặt bức ảnh về phía sau một tấm poster lớn.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "dorsal," bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một loại nghĩa nào đó của từ "dorsal" không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một lĩnh vực cụ thể (như y học hoặc sinh học)?


Bình luận ()