dossier là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dossier nghĩa là Hồ sơ. Học cách phát âm, sử dụng từ dossier qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dossier

dossiernoun

Hồ sơ

/ˈdɒsieɪ//ˈdɔːsieɪ/

Từ "dossier" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English (Mỹ): /ˈdɒs.ɪər/ - (Doss-eer)

    • Doss: phát âm giống như "dos" trong "dose"
    • eer: phát âm giống như "ear" (nhưng ngắn hơn và không có âm "y" cuối)
  • UK English (Anh): /ˈdɒs.ɪər/ - (Doss-eer) - Cách phát âm này tương tự như Mỹ.

Lưu ý: Âm cuối "er" thường được bỏ qua hoặc phát âm rất ngắn và nhẹ.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dossier trong tiếng Anh

Từ "dossier" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá đa dạng, thường liên quan đến việc chứa đựng thông tin chi tiết về một chủ đề hoặc một cá nhân. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và một số ví dụ minh họa:

1. Tài liệu, tập hồ sơ chứa thông tin chi tiết:

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Dossier" thường được dùng để chỉ một tập hợp các tài liệu, báo cáo, email, hình ảnh, hoặc bất kỳ loại thông tin nào được tổ chức lại để cung cấp một cái nhìn toàn diện về một chủ đề, một vấn đề, hoặc một người.

  • Ví dụ:
    • "The police are investigating a complex dossier on the suspect." (Cảnh sát đang điều tra một tập hồ sơ phức tạp về nghi phạm.)
    • "The journalist compiled a detailed dossier about the company’s environmental practices." (Nhà báo đã biên soạn một tập hồ sơ chi tiết về các hoạt động bảo vệ môi trường của công ty.)
    • "The government released a dossier outlining the proposed changes to the healthcare system." (Chính phủ đã công bố một tập hồ sơ nêu bật những thay đổi đề xuất đối với hệ thống y tế.)

2. Hồ sơ cá nhân (đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, ngoại giao):

Trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, “dossier” thường ám chỉ hồ sơ cá nhân của một người, thường là một nhà lãnh đạo hoặc một nhân vật quan trọng, chứa đựng thông tin về quá khứ, động cơ, các mối quan hệ, và các yếu tố khác liên quan đến họ.

  • Ví dụ:
    • "The intelligence agencies have a dossier on the foreign leader, compiling all available information about his life and activities." (Các cơ quan tình báo có một hồ sơ về nhà lãnh đạo nước ngoài, thu thập tất cả thông tin có sẵn về cuộc sống và hoạt động của ông.)
    • “He reviewed the dossier on the dissident before meeting with his advisors." (Ông đã xem xét hồ sơ về nhà cách mạng trước khi gặp gỡ các cố vấn của mình.)

3. “Dossier” trong chiến lược tâm lý (Psychological Dossier):

Trong một số trường hợp ít gặp hơn, "dossier" có thể được dùng để chỉ một báo cáo tâm lý chi tiết về một người, thường được sử dụng trong các tình huống như tuyển dụng, đánh giá nhân sự, hoặc các thủ tục pháp lý.

  • Ví dụ:
    • "The psychiatrist prepared a comprehensive dossier for the defendant's mental health assessment." (Bác sĩ tâm thần đã chuẩn bị một báo cáo toàn diện để đánh giá sức khỏe tâm thần của bị cáo.)

Lưu ý:

  • "Dossier" thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các từ như "file" hoặc "record".
  • Bản dịch phổ biến nhất của “dossier” trong tiếng Việt là “tập hồ sơ”, “hồ sơ”, hoặc "tài liệu".

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dossier" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()