doubly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

doubly nghĩa là nhân đôi. Học cách phát âm, sử dụng từ doubly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ doubly

doublyadverb

nhân đôi

/ˈdʌbli//ˈdʌbli/

Cách phát âm từ "doubly" trong tiếng Anh là:

/ˈdʌb.li/

Phần chia như sau:

  • dou - phát âm giống như "do" trong tiếng Việt.
  • bly - phát âm giống như "bơ-li".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ doubly trong tiếng Anh

Từ "doubly" trong tiếng Anh có nghĩa là "hai lần" hoặc "gấp đôi". Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó có hai kết nối hoặc có hai hướng. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. "Doubly" khi chỉ việc có hai kết nối:

  • Doubly linked list: Đây là một kiểu cấu trúc dữ liệu trong lập trình, trong đó mỗi phần tử (node) có hai con trỏ: một trỏ đến phần tử tiếp theo và một trỏ đến phần tử trước. Do đó, một danh sách liên kết kép (doubly linked list) cho phép truy cập vào các phần tử theo cả hai hướng (trước và sau).

    • Ví dụ: "Using a doubly linked list allows efficient traversal in both directions." (Sử dụng danh sách liên kết kép cho phép duyệt theo cả hai hướng.)
  • Doubly reinforced structure: Một cấu trúc được gia cố hai lần để tăng cường độ bền.

    • Ví dụ: "The bridge was doubly reinforced to withstand the strong winds." (Cầu được gia cố gấp đôi để chịu được gió mạnh.)
  • Doubly connected graph: Một đồ thị mà mỗi cạnh kết nối hai đỉnh và có hai hướng.

    • Ví dụ: "The algorithm works on doubly connected graphs, which are represented as adjacency matrices." (Thuật toán này hoạt động trên đồ thị có liên kết kép, được biểu diễn bằng ma trận kề.)

2. "Doubly" để nhấn mạnh một điều gì đó có hai lần hoặc gấp đôi:

  • Doubly happy: Rất hạnh phúc, hạnh phúc gấp đôi.

    • Ví dụ: "After winning the lottery, he was doubly happy." (Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy rất hạnh phúc.)
  • Doubly important: Rất quan trọng, quan trọng gấp đôi.

    • Ví dụ: "This issue is doubly important given the current circumstances." (Vấn đề này rất quan trọng, đặc biệt trong hoàn cảnh hiện tại.)
  • Doubly sure: Rất chắc chắn, chắc chắn gấp đôi.

    • Ví dụ: "I am doubly sure he's telling the truth." (Tôi rất chắc chắn anh ấy đang nói sự thật.)

3. Sử dụng "doubly" trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Doubly blessed: Được ban phước gấp đôi (thường dùng để chỉ những người có cả niềm vui và niềm lo lắng/thử thách).
  • Doubly punished: Được trừng phạt gấp đôi.

Lưu ý:

  • "Doubly" là một từ ghép (double + ly) và là một dạng của giới từ "double."
  • Tính chất "doubly" thường mang ý nghĩa tăng cường hoặc hai lần.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "doubly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()