dourly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dourly nghĩa là dourly. Học cách phát âm, sử dụng từ dourly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dourly

dourlyadverb

dourly

/ˈdaʊəli//ˈdaʊərli/

Cách phát âm từ "dourly" trong tiếng Anh như sau:

  • dour: /ˈdɔːr/ (Dour - đọc như "dow" rồi "r" cuối)
  • ly: /-/li/ (Có thể bỏ qua, chỉ là đuôi để chỉ trạng từ)

Kết hợp lại: /ˈdɔːrli/ (Dow-r-lee)

Mẹo:

  • "Dour" quả là một từ khó, tập trung vào âm "dow" và nhấn mạnh âm cuối "r".
  • "Ly" (ly) thường được phát âm ngắn, gần như bỏ qua.

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các công cụ như Google Translate hoặc Forvo để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dourly trong tiếng Anh

Từ "dourly" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thái độ hoặc biểu cảm u ám, khắc nghiệt, buồn bã, hoặc nghiêm nghị. Nó thường được dùng để mô tả cách một người hành động hoặc nói chuyện, chứ không phải chỉ là vẻ ngoài của họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dourly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động hoặc lời nói:

  • “He looked at her dourly.” (Anh ta nhìn cô ấy với vẻ mặt u ám.)
  • “She spoke to him dourly, without enthusiasm.” (Cô ấy nói chuyện với anh ta một cách u ám, không có sự nhiệt tình.)
  • “The soldiers marched dourly into the village.” (Những người lính tiến vào làng một cách nghiêm nghị.)
  • “He answered my question dourly, as if reluctant to share information.” (Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách u ám, như thể không muốn chia sẻ thông tin.)

2. Mô tả thái độ hoặc cảm xúc:

  • “The weather was dourly grey all day.” (Thời tiết u ám, xám xịt cả ngày.)
  • “The atmosphere in the room was dourly silent.” (Không khí trong phòng rất u ám, im lặng.)

Lưu ý quan trọng:

  • “Dourly” thường đi kèm với giới từ "with" như trong các ví dụ trên.
  • Từ "dour" (adj.) là từ gốc của "dourly". "Dourly" là dạng adv. (adverb) của "dour".

Ví dụ tổng hợp:

  • She dourly rejected his proposal, leaving him dejected. (Cô ấy u ám từ chối đề nghị của anh ấy, khiến anh ấy buồn bã.)
  • He dourly surveyed the damage after the storm. (Anh ấy thái độ u ám nhìn chằm chằm vào những thiệt hại sau cơn bão.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về cách sử dụng từ này không? Hoặc có lẽ bạn muốn tôi sử dụng từ này trong một câu cụ thể mà bạn đang nghĩ đến?


Bình luận ()