Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dovetail nghĩa là khớp. Học cách phát âm, sử dụng từ dovetail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khớp

Từ "dovetail" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/dəˈteɪl/
Phát âm chi tiết hơn:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dovetail" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, liên quan đến cả vật lý lẫn nghĩa bóng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khớp dovetail | Loại khớp nối hình con vịt trong gỗ | "The table has dovetail joints for a strong connection." |
| Nghĩa bóng | Sự phù hợp hoặc liên quan chặt chẽ | "Their experiences dovetailed into a successful partnership." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dovetail" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()