Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
downgrade nghĩa là hạ cấp. Học cách phát âm, sử dụng từ downgrade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hạ cấp
Phát âm từ "downgrade" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích từng phần:
Vậy, tổng thể phát âm sẽ là: daʊn-ɡreɪd
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo hoặc Google Translate để nghe phát âm chuẩn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "downgrade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hạ cấp, giảm xuống | nhiều loại đối tượng | Downgrade the product quality |
| Giảm băng thông mạng | kết nối mạng | Downgrade to 3G |
| Hạ cấp (động từ) | cổ phiếu, phòng | I downgraded my room to a smaller one |
| Hạ phiên bản phần mềm | phần mềm | Downgrade the software to version 7 |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "downgrade" trong một tình huống cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một nghĩa cụ thể nào đó của "downgrade" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()