downhearted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

downhearted nghĩa là suy yếu. Học cách phát âm, sử dụng từ downhearted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ downhearted

downheartedadjective

suy yếu

/ˌdaʊnˈhɑːtɪd//ˌdaʊnˈhɑːrtɪd/

Từ "downhearted" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dow - giống như "dow" trong từ "down"
  • hn - giống như "hn" trong "honest"
  • hért - giống như "heart" nhưng phát âm giảm âm, tức là bỏ vần "t" cuối.

Vậy, tổng thể phát âm là: dow-hn-hért

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ downhearted trong tiếng Anh

Từ "downhearted" trong tiếng Anh có nghĩa là buồn bã, thất vọng, mất tinh thần, không có động lực. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, khiến người đó cảm thấy u ám và không còn hứng thú với những gì đang làm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "downhearted" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm xúc của một người:

  • "He felt downhearted after failing the exam." (Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi thi không đạt.)
  • "She was downhearted by the criticism and stopped writing." (Cô ấy buồn bã vì những lời chỉ trích và ngừng viết.)
  • "Don't let the setbacks make you downhearted; keep trying!" (Đừng để những thất bại khiến bạn buồn bã; hãy tiếp tục cố gắng!)

2. Mô tả một tình huống:

  • "The bad weather made everyone feel downhearted." (Thời tiết xấu khiến mọi người cảm thấy buồn bã.)
  • "The team was downhearted after losing the championship." (Đội bóng buồn bã sau khi thua giải vô địch.)

3. Sử dụng trong câu hỏi hoặc lời khuyên:

  • "Are you feeling downhearted? Let's talk about it." (Bạn có đang cảm thấy buồn bã không? Hãy nói chuyện với tôi đi.)
  • "Try to stay positive and don't get downhearted." (Hãy cố gắng giữ thái độ tích cực và đừng buồn bã.)

Lưu ý:

  • "Downhearted" thường được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái cảm xúc.
  • Nó có thể được sử dụng với các trạng từ như "very downhearted" (rất buồn bã) hoặc "completely downhearted" (hoàn toàn mất tinh thần).

Ví dụ khác:

  • "After losing his job, he was downhearted and didn't know what to do." (Sau khi mất việc, anh ấy buồn bã và không biết phải làm gì.)
  • "She remained downhearted despite her mother's encouragement." (Cô ấy vẫn buồn bã dù mẹ đã khích lệ cô ấy.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "downhearted" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()