Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
drama nghĩa là kịch, tuồng. Học cách phát âm, sử dụng từ drama qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kịch, tuồng

Từ "drama" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền:
Để dễ nhớ:
Bạn có thể tra cứu trên các trang web sau để nghe phát âm chính xác:
Bạn nên nghe cả hai cách phát âm và luyện tập để làm quen với cách phát âm phù hợp với giọng nói của mình.
Từ "drama" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, kèm theo ví dụ:
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "drama":
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Kịch, vở kịch | "I saw a fantastic drama last night." |
| Cuộc tranh cãi | "There was drama between them." |
| Bộ phim kịch tính | "She loves watching drama shows." |
| Kịch tính (từ) | "It was a dramatic turn of events." |
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "drama" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Tôi có thể giúp bạn tìm ra cách sử dụng phù hợp nhất.
Her reaction to the minor issue was overly dramatic; she clearly enjoys ______.
a) comedy
b) drama
c) suspense
d) action
The office meeting turned into a ______ when two colleagues started arguing loudly.
a) disaster
b) debate
c) drama
d) discussion
Which word(s) can describe exaggerated emotional reactions in daily life?
a) melodrama
b) serenity
c) drama
d) tranquility
The documentary aimed to expose the ______ behind the corrupt system, not to entertain.
a) truth
b) drama
c) fiction
d) humor
The theater group specializes in classical ______, performing Shakespearean plays annually.
a) tragedies
b) dramas
c) comedies
d) horrors
The conflict between the two actors made the filming process unnecessarily complicated.
(Sử dụng "drama") →
Her constant exaggeration of small problems is exhausting.
(Sử dụng dạng từ của "drama") →
The news report exaggerated the event to make it more sensational.
(Không dùng "drama", thay bằng từ khác) →
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()