drawn là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drawn nghĩa là vẽ. Học cách phát âm, sử dụng từ drawn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drawn

drawnadjective

vẽ

/drɔːn//drɔːn/

Từ "drawn" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Drawn (với nghĩa "vẽ ra", "kết luận"):

  • Phát âm: /drɔn/
  • Giải thích: Cách này thường dùng khi "drawn" là động từ, có nghĩa là "vẽ ra" (ví dụ: drawn picture - bức tranh vẽ ra) hoặc "kết luận" (ví dụ: drawn conclusion - kết luận).
  • Phân tích âm tiết:
    • dr: Phát âm giống như chữ "d" trong tiếng Việt, kéo dài.
    • ɔn: Phát âm giống như chữ "ơn" trong tiếng Việt, ngắn gọn.

2. Drawn (với nghĩa "đã kéo", "bị kéo"):

  • Phát âm: /drɔn/ (giống như cách phát âm trên)
  • Giải thích: Cách này thường dùng khi "drawn" là tính từ, có nghĩa là "đã kéo", "bị kéo" (ví dụ: drawn string - sợi dây đã kéo, drawn face - khuôn mặt bị kéo).
  • Phân tích âm tiết:
    • dr: Phát âm giống như chữ "d" trong tiếng Việt, kéo dài.
    • ɔn: Phát âm giống như chữ "ơn" trong tiếng Việt, ngắn gọn.

Lưu ý: Trong cả hai trường hợp, âm cuối "n" được phát âm khá nhanh và nhẹ.

Để luyện tập: Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm của từ "drawn" trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn:

หวังว่าคำตอบนี้จะเป็นประโยชน์นะครับ! (Mong câu trả lời này hữu ích cho bạn!)

Cách sử dụng và ví dụ với từ drawn trong tiếng Anh

Từ "drawn" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Drawn (ộng tác):

  • Meaning: Được vẽ, bị kéo, hoặc bị bẫy.
  • Usage: Thường được dùng với các động từ như 'draw' (vẽ, kéo, chân).
  • Examples:
    • "He drew a picture." (Anh ấy đã vẽ một bức tranh.) - Vẽ
    • "She drew a chair closer." (Cô ấy đã kéo một chiếc ghế lại gần hơn.) - Kéo
    • "The hunter drew his bow and arrow." (Hiệp sĩ đã giơ cung tên.) - Chân
    • "The police drew their guns." (Cảnh sát đã rút súng ra.) - Rút
    • "The darts were drawn to the bullseye." (Các mũi tên đã được kéo về phía vòng tròn đích.) - Kéo (trong trò chơi)

2. Drawn (về kết quả, sự quan tâm):

  • Meaning: Bị thu hút, xung phong, hoặc trong một cuộc đua, có vị trí nhất định.
  • Usage: Thường dùng trong ngữ cảnh về kết quả, sự quan tâm, hoặc tham gia vào một cuộc đua.
  • Examples:
    • "The team was drawn to play against the champions." (Đội bóng đã bị kéo đến để thi đấu với nhà vô địch.) - Được chọn, sắp xếp
    • "The new film was drawn to a large audience." (Phim mới đã thu hút một lượng khán giả lớn.) - Bị thu hút
    • "I drew a lot of attention at the party." (Tôi đã thu hút được nhiều sự chú ý ở bữa tiệc.) - Bị chú ý, thu hút sự chú ý
    • “The race was drawn - no winner.” (Cuộc đua kết thúc với tỉ số hòa - không ai thắng.) - Phong hòa (trong thể thao)

3. Drawn (về tiền bạc):

  • Meaning: Có một khoản tiền nào đó (thường là quà hoặc tiền thưởng).
  • Usage: Thường dùng trong ngữ cảnh quà tặng, tiền thưởng, hoặc tiền thưởng.
  • Examples:
    • "She was drawn a prize for her efforts." (Cô ấy đã được nhận một giải thưởng vì nỗ lực của mình.) - Được nhận giải thưởng
    • "He was drawn $50 for helping." (Anh ấy được thưởng 50 đô la vì giúp đỡ.) - Được thưởng

4. Drawn (trong các cụm từ khác):

  • Drawn-out: (adj.) kéo dài, tốn thời gian. Example: "The meeting was a drawn-out affair."
  • To draw a conclusion: (v.) đưa ra kết luận. Example: "He drew a conclusion based on the evidence."
  • To draw a line: (v.) giao một đường. Example: "The artist drew a line on the canvas."

Lưu ý:

  • Participle form (Drawn): "Drawn" là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ "draw". Nó được sử dụng trong các thì quá khứ (past perfect – had drawn), câu bị động (passive voice) và tạo thành thì hoàn thành (perfect tenses).
  • Drawn vs. Drew: "Drawn" là dạng quá khứ phân từ (past participle), còn "Drew" là dạng quá khứ đơn (simple past) của động từ "draw".

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "drawn," bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể của câu. Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng từ này, tôi sẽ giúp bạn giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()