drawstring là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drawstring nghĩa là dây rút. Học cách phát âm, sử dụng từ drawstring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drawstring

drawstringnoun

dây rút

/ˈdrɔːstrɪŋ//ˈdrɔːstrɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ drawstring

Cách phát âm từ "drawstring" trong tiếng Anh như sau:

  • dra - phát âm giống như "draw" (kéo)
  • string - phát âm giống như "string" (dây)

Vậy, kết hợp lại là: dra-string

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ drawstring trong tiếng Anh

Từ "drawstring" trong tiếng Anh có nghĩa là dây rút (hay dây khóa) - một loại dây bằng vải, nhựa hoặc kim loại được sử dụng để kéo chặt một phần của vải, túi hoặc các vật khác. Dây rút thường được dùng để giữ đồ vật cố định hoặc để luồn qua một lỗ nhỏ.

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "drawstring" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả vật dụng:

  • "The backpack has a drawstring closure." (Túi đeo vai này có khóa dây rút.)
  • "The bag was tied with a drawstring." (Túi được buộc bằng dây rút.)
  • "The pants have an elastic drawstring at the waist." (Quần có dây rút đàn hồi ở eo.)
  • "A drawstring bag is a simple, reusable bag with a drawstring closure." (Bao dây rút là một túi đơn giản, có thể tái sử dụng với khóa dây rút.)

2. Mô tả cách sử dụng:

  • "To close the bag, simply pull the drawstring tight." (Để đóng túi, chỉ cần kéo dây rút chặt.)
  • "He tightened the drawstring on his shoes." (Anh ấy siết chặt dây rút trên đôi giày của mình.)
  • "She used a drawstring to secure the scarf around her neck." (Cô ấy dùng dây rút để cố định chiếc khăn quàng cổ quanh cổ.)

3. Trong các loại quần áo:

  • "Loose-fitting pants with a drawstring are comfortable for summer." (Quần rộng rãi có dây rút thoải mái khi mặc vào mùa hè.)
  • "Drawstring shorts are perfect for running." (Quần short có dây rút hoàn hảo để chạy.)

Một vài từ liên quan đến "drawstring" mà bạn có thể cần biết:

  • drawstring closure: khóa dây rút
  • tie a drawstring: buộc dây rút
  • pull the drawstring: kéo dây rút

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "drawstring" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()