dredge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dredge nghĩa là nạo vét. Học cách phát âm, sử dụng từ dredge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dredge

dredgeverb

nạo vét

/dredʒ//dredʒ/

Từ "dredge" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Dredge (giống như "dredge" trong "dredge up a secret") - Phát âm theo cách này thường dùng khi "dredge" có nghĩa là "lăn/đào/cào" (ví dụ: đào kênh, đào bùn):

  • /drɪdʒ/ - Phát âm âm "d" là âm "d" thông thường.
  • /dʒ/ - Phát âm âm "e" là âm "j" như trong "jam".
  • Phần còn lại được phát âm gần như là "rid".

2. Dredge (giống như "dredge" trong "dredge the pond") - Phát âm theo cách này thường dùng khi "dredge" có nghĩa là "khai quật/tìm kiếm":

  • /dredj/ - Phát âm âm "d" là âm "d" thông thường.
  • /dredj/ - Phát âm âm "e" là âm "ed" kết hợp với "j" như trong "ledge".

Lưu ý:

  • Phần lớn người nói tiếng Anh sẽ sử dụng cách phát âm đầu tiên (drɪdʒ) trong hầu hết các trường hợp.
  • Để chắc chắn, bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "dredge" để nghe cách phát âm chuẩn.

Bạn có thể tham khảo các video này:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dredge trong tiếng Anh

Từ "dredge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến hành động đào bới, lặn hoặc tìm kiếm. Dưới đây là tổng hợp các nghĩa chính và ví dụ:

1. Đào bới, lặn (nghĩa chính):

  • Định nghĩa: Đào, lặn hoặc dọn dẹp đáy của một con sông, hồ, biển, hoặc kênh đào bằng cách sử dụng một thiết bị đặc biệt (dredge). Nó thường được sử dụng để loại bỏ trầm tích, cát, sỏi hoặc tìm kiếm những vật thể bị chôn vùi.
  • Ví dụ:
    • “The harbor was dredged to allow larger ships to enter.” (Cảng được đào để cho phép các tàu lớn hơn vào.)
    • “Salvage teams dredged the seabed for the wreckage of the sunken ship.” (Các đội cứu hộ đã đào bới đáy biển để tìm đống đổ nát của con tàu đắm.)
    • “Dredging is a necessary process for maintaining the depth of shipping channels.” (Việc đào bới là một quá trình cần thiết để duy trì độ sâu của kênh thủy đạo.)

2. Tìm kiếm, vớt (một vật gì đó):

  • Định nghĩa: Tìm kiếm, vớt hoặc khai thác một điều gì đó từ một nơi khó tiếp cận hoặc bị che khuất.
  • Ví dụ:
    • "He dredged up old memories from his childhood when he looked at the photo." (Anh ấy gợi lại những kỷ niệm cũ từ thời thơ ấu khi anh ấy nhìn vào bức ảnh.) - Trong trường hợp này, "dredge up" có nghĩa là "đưa ra, gợi lại".
    • "The police dredged the riverbank for clues to the crime." (Cảnh sát đã lặn tìm dọc bờ sông để tìm manh mối về vụ án.)

3. (âm thanh) Lẩm bẩm, lẩm nhẩm (ít dùng):

  • Định nghĩa: Lẩm bẩm hoặc lẩm nhẩm. (Cách dùng này ít phổ biến hơn)
  • Ví dụ:
    • “He dredged out a few incoherent words.” (Anh ta lẩm bẩm vài lời vô nghĩa.)

4. Dredge (verb phrase - cụm động từ):

  • Dredge up: Gợi lại, làm hồi tưởng lại (một kỷ niệm, sự kiện hoặc thông tin).
  • Dredge out: Lôi ra, khám phá ra (một sự thật, thông tin).
  • Dredge on: (Nghe có vẻ hơi hài hước) Kéo dài, trì hoãn, tiếp tục trì hoãn (thường được dùng để chỉ người nói chuyện một cách dài dòng).

Lưu ý:

  • "Dredge" thường được sử dụng với các danh từ như "seabed", "river", "channel", "channel", "channel", "debris", "wreckage".
  • Nghĩa của "dredge" có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ được cung cấp ở trên và tìm thêm các ví dụ trong các tài liệu hoặc bài viết tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "dredge up" trong ngữ cảnh gợi lại kỷ niệm không?


Bình luận ()