drudgery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drudgery nghĩa là cơn sốt. Học cách phát âm, sử dụng từ drudgery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drudgery

drudgerynoun

cơn sốt

/ˈdrʌdʒəri//ˈdrʌdʒəri/

Phát âm từ "drudgery" trong tiếng Anh như sau:

  • d - phát âm giống như âm "d" trong "dog"
  • r - phát âm nhả hơi (rolled R)
  • u - phát âm giống như âm "oo" trong "moon"
  • d - phát âm giống như âm "d" trong "dog"
  • e - phát âm ng ngắn (short e) như trong "bed"
  • r - phát âm nhả hơi (rolled R) - lưu ý rằng bạn vẫn cần nhả hơi khi phát âm âm "r" ở đây
  • y - phát âm giống như âm "ee" trong "see"

Tổng hợp: /ˈdrʌd(ə)ri/

Lưu ý:

  • Phần (ə) là âm "schwa" - âm vô thanh rất phổ biến trong tiếng Anh, thường được phát âm rất nhẹ và gần như biến mất.
  • "r" ở cuối từ và ở giữa từ là âm "r" được nhả hơi (rolled R), đây là một đặc điểm quan trọng để phát âm đúng từ này.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ drudgery trong tiếng Anh

Từ "drudgery" trong tiếng Anh có nghĩa là công việc nhàm nhản, vất vả, lặp đi lặp lại, hoặc những công việc tẻ nhạt, không thú vị. Nó thường được dùng để mô tả những công việc thường ngày, những việc làm đòi hỏi sự kiên trì và không mang lại niềm vui.

Dưới đây là cách sử dụng từ "drudgery" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả công việc:

  • Example: "She found the job as a data entry clerk incredibly drudgery, spending her days typing the same information over and over again." (Cô ấy cảm thấy công việc nhập dữ liệu là vô cùng nhàm chán, suốt ngày phải gõ những thông tin giống nhau đi đi lại lại.)
  • Example: "The daily chores – washing dishes, cleaning the floors, and ironing – were just a drudgery that she dreaded." (Những việc chặp hàng ngày - rửa bát, lau nhà, là quần áo - chỉ là những công việc nhàm chán mà cô ấy ghét bỏ.)

2. Mô tả cuộc sống:

  • Example: "After a long day at work, he just wanted to escape the drudgery of his routine and relax." (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chỉ muốn trốn thoát khỏi sự nhàm chán của cuộc sống thường nhật và thư giãn.)
  • Example: "She felt trapped in a cycle of drudgery, with no time for hobbies or personal pursuits." (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng lặp của những công việc nhàm chán, không có thời gian cho sở thích hoặc những hoạt động cá nhân.)

3. Sử dụng với tính từ "dreadful" (kinh khủng):

  • Example: "The dreadful drudgery of cleaning the house filled her with boredom." (Những công việc nhàm chán kinh khủng khi phải dọn dẹp nhà cửa khiến cô ấy cảm thấy chán nản.)

Lưu ý:

  • "Drudgery" thường được dùng để diễn tả sự chán ghét một cách mạnh mẽ.
  • Từ này thường được dùng để mô tả những công việc cơ bản, lặp đi lặp lại, không đòi hỏi sự sáng tạo hoặc trí tuệ cao.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google bằng cách tìm kiếm "drudgery examples".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "drudgery" trong tiếng Anh!


Bình luận ()