drunk là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drunk nghĩa là say rượu. Học cách phát âm, sử dụng từ drunk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drunk

drunkverb

say rượu

/drʌŋk/
Định nghĩa & cách phát âm từ drunk

Từ "drunk" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdrʌŋk

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm đầu của từ.

Phân tích chi tiết:

  • dr - Phát âm gần giống với âm "drah" trong tiếng Việt (nhưng hơi ngắn hơn)
  • u - Phát âm giống âm "oo" trong "moon"
  • nk - Phát âm giống âm "nck"

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ drunk trong tiếng Anh

Từ "drunk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Dịch nghĩa:

  • Mặt đối diện: Mập, say (uống quá nhiều rượu)
  • Mặt sau: (chỉ về lượng rượu đã uống) Nặng, nặng nề (trong giọng nói, hành động, v.v.) - thường do uống nhiều rượu.

2. Cách sử dụng:

  • As an adjective (Tính từ):

    • To describe someone who has consumed a lot of alcohol: "He was drunk after the party." (Anh ta say sau bữa tiệc.)
    • To describe the state of being drunk: "She was drunk and couldn't remember what happened last night." (Cô say và không nhớ gì về chuyện tối qua.)
  • As a verb (Động từ):

    • To drink too much alcohol: "Don't drink yourself drunk!" (Đừng say xỉn!)
    • To become drunk: "He drank himself drunk." (Anh ta say xỉn.)
  • As a noun (Danh từ):

    • The state of being drunk: "He had a terrible hangover." (Anh ta bị đau đầu kinh khủng sau khi say.)
    • The act of drinking too much: "He's been drunk since lunchtime." (Anh ta say từ trưa đến giờ.)

3. Sử dụng biểu tượng (idioms) với "drunk":

  • Drunk in love: Yêu say. (thường được dùng để miêu tả sự rung động mạnh mẽ khi yêu)
  • To be drunk on something (other than alcohol): Say vì một điều gì đó (ví dụ: say vì niềm vui, sự phấn khích). "She was drunk on the success of her new album." (Cô say vì thành công của album mới.)

4. Lưu ý:

  • "Drunk" là một từ khá mang tính tiêu cực. Nó thường được sử dụng để chỉ hành vi uống quá nhiều rượu và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
  • "Intoxicated" là một từ lịch sự hơn để miêu tả trạng thái say, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • "Tipsy" thường dùng để chỉ trạng thái say nhẹ, không quá rõ ràng.

Ví dụ cụ thể:

  • "The police stopped the car because the driver was drunk." (Cảnh sát dừng xe vì tài xế say rượu.)
  • "Don’t drive while you’re drunk!" (Đừng lái xe khi say!)
  • "She looked drunk after the wedding." (Cô trông say xỉn sau đám cưới.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "drunk" trong các ngữ cảnh cụ thể hơn không? Hoặc bạn có câu hỏi nào về từ này không?

Thành ngữ của từ drunk

blind drunk
extremely drunk
  • He came home blind drunk.
drunk and disorderly
behaving in a noisy or violent way in a public place because you are drunk
  • Police arrested him for being drunk and disorderly.
(as) drunk as a lord
(informal)very drunk
    roaring drunk
    extremely drunk and noisy
    • He rolled home roaring drunk at 3 o’clock in the morning.

    Luyện tập với từ vựng drunk

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. After three glasses of wine, he was clearly ________ and couldn’t walk straight.
    2. She accidentally ________ the entire bottle of water in one go because she was so thirsty.
    3. The police arrested him because he was driving while ________.
    4. They ________ all night celebrating their friend’s birthday but didn’t consume alcohol.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. Which of these words describe a state of intoxication? (Chọn 2)
      a) sober
      b) drunk
      c) dizzy
      d) tipsy

    2. The bartender refused to serve the customer because he ____.
      a) was sick
      b) was already drunk
      c) looked tired

    3. He ____ too much coffee and couldn’t sleep.
      a) drank
      b) drunk
      c) had drunken

    4. After the party, she felt ____ and decided to take a taxi home.
      a) exhausted
      b) drunk
      c) nauseous

    5. Legal consequences for driving under the influence may apply if you are ___.
      a) distracted
      b) drunk
      c) speeding

    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. Original: He consumed too much alcohol and couldn’t behave normally.
    2. Original: The man was intoxicated and slurred his words.
    3. Original: She drank a lot of soda at the party and felt bloated.

    Đáp án:

    Bài 1:

    1. drunk
    2. drank (nhiễu)
    3. drunk
    4. danced/stayed up (nhiễu)

    Bài 2:

    1. b + d
    2. b
    3. a ("drank" — quá khứ đơn, "drunk" là phân từ II)
    4. a/b/c (đều hợp lý, tùy ngữ cảnh)
    5. b

    Bài 3:

    1. Rewrite: He was drunk and couldn’t behave normally.
    2. Rewrite: The man was drunk and slurred his words.
    3. Rewrite: She overindulged in soda at the party and felt bloated. (Không dùng "drunk")

    Bình luận ()