Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
duck nghĩa là vịt cái. Học cách phát âm, sử dụng từ duck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vịt cái

Từ "duck" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lời khuyên để luyện phát âm:
Bạn có thể tìm thêm tài liệu luyện phát âm trên các trang web như:
Hy vọng những hướng dẫn này sẽ giúp bạn phát âm từ "duck" chính xác hơn!
Từ "duck" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Part of Speech | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Verb | To duck (to avoid) | He ducked to avoid the rain. |
| Verb | To duck (to swim) | The duck ducks underwater. |
| Noun | A duck | I saw a duck in the park. |
| Noun | A lucky charm | He bought a duck for good luck. |
| Adjective | Ducky | The ducky toy was soft and fluffy. |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "duck," bạn có thể xem các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng trong các câu. Chúc bạn học tốt!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()