duck là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

duck nghĩa là vịt cái. Học cách phát âm, sử dụng từ duck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ duck

ducknoun

vịt cái

/dʌk/
Định nghĩa & cách phát âm từ duck

Từ "duck" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. "Duck" (noun) - Con vịt (động vật):

  • Phát âm: /dʌk/
  • Giải thích:
    • d phát âm giống như âm "d" trong "dog".
    • ʌ là âm mũi, giống như âm "u" trong "full", nhưng khi nói phải thổi hơi ra đồng thời.
    • k phát âm giống như âm "k" trong "kite".
  • Ví dụ: "I saw a duck in the pond." (Tôi thấy một con vịt trong hồ.)

2. "Duck" (verb) - Nấp, trốn:

  • Phát âm: /dʌk/ hoặc /dæk/ (ít phổ biến hơn)
  • Giải thích: Tương tự như phát âm của "duck" (noun)
    • //dʌk/ là phát âm phổ biến và chính xác hơn.
    • //dæk/ cũng được sử dụng, nhưng nghe hơi khác một chút.

Lời khuyên để luyện phát âm:

  • Lắng nghe: Nghe các người bản xứ phát âm từ "duck" để nắm bắt cách phát âm chuẩn. Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube hoặc các trang web dạy tiếng Anh.
  • Lặp lại: Lặp lại theo người bản xứ, chú ý đến âm mũi và nhịp điệu của câu.
  • Ghi âm: Ghi âm lại giọng mình để so sánh với giọng người bản xứ và khắc phục những lỗi sai.

Bạn có thể tìm thêm tài liệu luyện phát âm trên các trang web như:

Hy vọng những hướng dẫn này sẽ giúp bạn phát âm từ "duck" chính xác hơn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ duck trong tiếng Anh

Từ "duck" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Động từ (Verb):

  • Duck (nghịch, núp): Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "He ducked to avoid being hit by the ball." (Anh ấy núp để tránh bị bóng đánh trúng.)
    • Example: "She ducked into the alley." (Cô ấy núp vào con hẻm.)
  • Duck (bơi/lặn): (thường dùng với vịt)
    • Example: "The duck ducks its head underwater." (Vịt lặn đầu xuống dưới nước.)
  • Duck (tǎn/lắc đầu): (thường dùng để mô tả hành động của một con vịt)
    • Example: "The duck is ducking its head." (Vịt đang tǎn đầu.)
  • Duck (chối bỏ, tránh né): (Ít dùng hơn, mang nghĩa chối bỏ, tránh né trách nhiệm)
    • Example: “Don’t duck the question.” (Đừng tránh né câu hỏi.) - Đây là trường hợp ít sử dụng hơn.

2. Danh từ (Noun):

  • Duck (vịt): Nghĩa đơn giản nhất.
    • Example: "I saw a duck swimming in the pond." (Tôi đã thấy một con vịt bơi trong hồ.)
  • Duck (bùa hộ mệnh, đồ trang trí): (Thường dùng trong các lễ hội, Tết Nguyên Đán)
    • Example: "He bought a duck for good luck." (Anh ấy mua một con vịt để may mắn.)
  • Duck (kèo thấp, giảm giá): (Trong kinh doanh, thường dùng để giảm giá tạm thời)
    • Example: "The store is offering a duck on their summer sale items." (Cửa hàng đang giảm giá đặc biệt trên các mặt hàng mùa hè.) - Đây là một cách sử dụng không quá phổ biến.

3. Tính từ (Adjective):

  • Ducky: (Đồ vật, người liên quan đến vịt - thường dùng để chỉ đồ chơi, con vật nhỏ)
    • Example: "She has a ducky toy." (Cô ấy có một món đồ chơi vịt.)

Tổng kết:

Part of Speech Meaning Example
Verb To duck (to avoid) He ducked to avoid the rain.
Verb To duck (to swim) The duck ducks underwater.
Noun A duck I saw a duck in the park.
Noun A lucky charm He bought a duck for good luck.
Adjective Ducky The ducky toy was soft and fluffy.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "duck," bạn có thể xem các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng trong các câu. Chúc bạn học tốt!

Các từ đồng nghĩa với duck

Thành ngữ của từ duck

a dead duck
(informal)a plan, an event, etc. that has failed or is certain to fail and that is therefore not worth discussing
    get/have (all) your ducks in a row
    (especially North American English)to have made all the preparations needed to do something; to be well organized
    • The company has its ducks in a row for a move into the Asian market.
    • Get your ducks in a row before you retire.
    (take to something) like a duck to water
    (to become used to something) very easily, without any problems or fears
    • She has taken to teaching like a duck to water.
    (like) water off a duck’s back
    (informal)used to say that something, especially criticism, has no effect on somebody/something
    • I can't tell my son what to do; it's water off a duck's back with him.

    Bình luận ()