duly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

duly nghĩa là đúng. Học cách phát âm, sử dụng từ duly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ duly

dulyadverb

đúng

/ˈdjuːli//ˈduːli/

Từ "duly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /dʒuːli/ (Đây là cách phát âm phổ biến và chính xác nhất)

    • dʒuː - Giống như tiếng Việt "ju" trong "juicy" hoặc "jungle"
    • li - Giống như tiếng Việt "lee"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ duly trong tiếng Anh

Từ "duly" trong tiếng Anh là một từ mang tính chất đặc biệt, thường được sử dụng như một cách nhấn mạnh hoặc diễn tả sự hoàn toàn, chính xác, hoặc tuân thủ một cách tuyệt đối. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường được tìm thấy trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "duly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nhấn mạnh sự hoàn toàn, chính xác:

  • "He did everything duly." (Anh ấy đã làm mọi thứ một cách chính xác, hoàn toàn.) - Nhấn mạnh rằng mọi việc được thực hiện một cách cẩn thận và đúng đắn.
  • "The rules were followed duly." (Các quy tắc đã được tuân thủ một cách chính xác và đầy đủ.) - Chỉ ra sự tuân thủ nghiêm túc, không bỏ sót bất kỳ điều gì.
  • "I shall attend the meeting duly." (Tôi sẽ có mặt tại cuộc họp một cách chính thức và đúng theo quy định.) – Thể hiện sự cam kết tuân thủ đúng mực.

2. Diễn tả sự tuân thủ một cách tuyệt đối (thường mang tính trang trọng hoặc lịch sự):

  • "He performed his duties duly." (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách đầy đủ.) - Nói về việc hoàn thành trách nhiệm một cách nghiêm túc và đầy đủ.
  • "The contract was executed duly." (Hợp đồng đã được thực hiện đầy đủ.) – Cho biết hợp đồng đã được hoàn thành theo đúng các điều khoản và quy định.

3. Sử dụng như một nhấn mạnh (thường mang tính hài hước hoặc châm biếm):

  • "He paid his fine duly." (Anh ấy đã trả tiền phạt đầy đủ - thường dùng để nói một cách hài hước về một việc anh ta đã làm mà không cần phải trả tiền phạt.)

Lưu ý quan trọng:

  • Tính hiếm gặp: Từ "duly" không phải là một từ thường dùng trong tiếng Anh. Nhiều người có thể không hiểu ý nghĩa của nó.
  • Thay thế: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "duly" bằng các từ như “correctly”, “fully”, “strictly”, “completely”, “precisely” để diễn đạt ý nghĩa tương tự một cách tự nhiên hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • Instead of: "He completed the report duly."
  • You can say: "He completed the report accurately and thoroughly.” (Anh ấy hoàn thành báo cáo chính xác và đầy đủ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "duly" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()