Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dummy nghĩa là hình nộm. Học cách phát âm, sử dụng từ dummy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hình nộm

Từ "dummy" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Mẹo để phát âm chính xác:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "dummy" trên các trang web sau:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn phát âm từ "dummy" chính xác hơn!
Từ "dummy" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc tạo ra một đối tượng hoặc biến tạm thời để thực hiện một tác vụ. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "dummy" cùng với ví dụ:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dummy data | Dữ liệu giả | "The program uses dummy data for testing." |
| Dummy variable | Biến giả | "The dummy variable indicates if a customer is new." |
| Dummy object | Đối tượng giả | "We used a dummy keyboard to test the software." |
| Dummy test | Bài kiểm tra giả | "The dummy test helped identify bugs." |
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn hiểu cách sử dụng "dummy" trong một tình huống cụ thể hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()